Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 320 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
1 VN011834 GMHuỳnh Tuấn Thịnh 12403406 2002 Quảng Ninh 2513 2568 –
2 VN011337 GMĐỗ Tuấn Hải 12402483 2006 Cần Thơ 2509 2552 2485
3 VN011708 GMDương Thành Tùng 12403172 1996 Đồng Nai 2501 2544 2435
4 VN011526 IMPhạm Thành Khang 12402834 1987 Cần Thơ 2471 2412 –
5 VN011981 IMNgô Hoàng Long 12403679 1999 Bình Dương 2469 2393 2500
6 VN011057 IMVõ Tuấn Phúc 12401963 1989 Đồng Nai 2426 2355 2330
7 VN010693 WGMĐặng Bảo Hân 12401287 1989 TP. Hồ Chí Minh 2420 2355 2462
8 VN010945 WGMĐỗ Thu Hà 12401755 1997 Quảng Ninh 2420 2335 2458
9 VN010280 IMLý Tuấn An 12400520 1998 Bình Dương 2416 2447 2323
10 VN011813 IMTrịnh Anh Vinh 12403367 1999 Thanh Hóa 2410 2350 2319
11 VN010784 FMPhan Tuấn Khôi 12401456 1992 Đà Nẵng 2390 2424 –
12 VN011848 WGMHoàng Hoài Trâm 12403432 1990 Khánh Hòa 2374 2288 2291
13 VN010868 FMHồ Ngọc Hiếu 12401612 1994 Hải Phòng 2342 2295 –
14 VN011477 FMĐặng Minh Lâm 12402743 1986 Lâm Đồng 2332 2362 2216
15 VN010882 WGMĐinh Phương Yến 12401638 1987 Thanh Hóa 2323 2265 –
16 VN010147 WGMPhạm Bảo Anh 12400273 1994 TP. Hồ Chí Minh 2314 2261 2316
17 VN010679 FMĐỗ Gia Nam 12401261 2003 Đồng Nai 2311 2284 2335
18 VN011218 WGMLý Hoài Hân 12402262 2004 Quảng Ninh 2307 2335 2190
19 VN011169 FMĐinh Văn Hiếu 12402171 1988 Thừa Thiên Huế 2302 2276 –
20 VN010707 FMTrần Minh Lâm 12401313 1985 Đà Nẵng 2302 2230 2213
21 VN010833 CMMai Khánh Đạt 12401547 2011 Thanh Hóa 2297 2341 2290
22 VN010756 WIMĐỗ Phương Hà 12401404 2005 Cần Thơ 2294 2277 2256
23 VN012142 WIMDương Hoài Trang 12403978 2002 Khánh Hòa 2293 2282 2273
24 VN011323 WIMLý Lê Thảo Anh 12402457 1995 Quảng Ninh 2280 2214 2222
25 VN011085 CMBùi Tuấn Hải 12402015 2014 Quảng Ninh 2263 2231 2240
26 VN010427 Vũ Minh Hiếu 12400793 2010 Nghệ An 2259 2199 2227
27 VN010966 WIMHồ Ngọc Châu 12401794 2003 Bắc Giang 2247 2256 2142
28 VN011722 WIMPhạm Gia Trâm 12403198 2010 Thừa Thiên Huế 2246 2178 –
29 VN012072 Huỳnh Anh Kiên 12403848 1997 Hải Phòng 2238 2224 –
30 VN011001 CMĐinh Văn Lâm 12401859 2010 Nghệ An 2222 2210 –
31 VN010217 Bùi Anh Hải 12400403 2001 Bắc Giang 2218 2250 2176
32 VN010574 Bùi Khánh Long 12401066 2004 Nghệ An 2206 2243 2207
33 VN011043 Nguyễn Văn Phúc 12401937 1998 Nghệ An 2199 2246 2151
34 VN012149 Vũ Thành Long 12403991 2014 TP. Hồ Chí Minh 2190 2185 2070
35 VN011855 Võ Đức Liêm 12403445 1995 Nghệ An 2184 2124 2111
36 VN010931 Mai Đăng Hải 12401729 2005 Khánh Hòa 2182 2151 –
37 VN011582 Đỗ Anh Quân 12402938 2004 Đà Nẵng 2178 2108 –
38 VN011449 WFMPhạm Thu Ngân 12402691 1998 Cần Thơ 2177 2131 2070
39 VN010119 Trần Đức Trí 12400221 2012 Đồng Nai 2173 2102 2150
40 VN010245 Đỗ Tuấn Tùng 12400455 2019 Kiên Giang 2172 2186 2101
41 VN010525 WFMĐào Ngọc Nguyên 12400975 2010 Cần Thơ 2168 2182 2078
42 VN010161 Hoàng Hữu Tín 12400299 1999 Đà Nẵng 2166 2091 2104
43 VN010126 WFMNguyễn Hoài Thư 12400234 2016 Quảng Ninh 2152 2151 2134
44 VN011974 WFMĐỗ Hoài Châu 12403666 1998 Thanh Hóa 2147 2093 2031
45 VN011785 WFMTrịnh Thị Hương 12403315 2014 Quảng Ninh 2142 2173 2032
46 VN010812 Mai Tuấn Kiên 12401508 2004 Thừa Thiên Huế 2129 2080 2068
47 VN010490 Ngô Khánh Tín 12400910 1995 TP. Hồ Chí Minh 2129 2131 2059
48 VN011120 Lý Văn Sơn 12402080 2015 Quảng Ninh 2127 2179 –
49 VN011078 Trịnh Hoàng Hải 12402002 2000 Kiên Giang 2121 2092 –
50 VN010154 Vũ Văn Khang 12400286 2006 Khánh Hòa 2109 2022 1991