Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 262 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
1 VN011981 IMNgô Hoàng Long 12403679 1999 Bình Dương 2469 2393 2500
2 VN011337 GMĐỗ Tuấn Hải 12402483 2006 Cần Thơ 2509 2552 2485
3 VN010693 WGMĐặng Bảo Hân 12401287 1989 TP. Hồ Chí Minh 2420 2355 2462
4 VN010945 WGMĐỗ Thu Hà 12401755 1997 Quảng Ninh 2420 2335 2458
5 VN011708 GMDương Thành Tùng 12403172 1996 Đồng Nai 2501 2544 2435
6 VN010679 FMĐỗ Gia Nam 12401261 2003 Đồng Nai 2311 2284 2335
7 VN011057 IMVõ Tuấn Phúc 12401963 1989 Đồng Nai 2426 2355 2330
8 VN010280 IMLý Tuấn An 12400520 1998 Bình Dương 2416 2447 2323
9 VN011813 IMTrịnh Anh Vinh 12403367 1999 Thanh Hóa 2410 2350 2319
10 VN010147 WGMPhạm Bảo Anh 12400273 1994 TP. Hồ Chí Minh 2314 2261 2316
11 VN011848 WGMHoàng Hoài Trâm 12403432 1990 Khánh Hòa 2374 2288 2291
12 VN010833 CMMai Khánh Đạt 12401547 2011 Thanh Hóa 2297 2341 2290
13 VN012142 WIMDương Hoài Trang 12403978 2002 Khánh Hòa 2293 2282 2273
14 VN010756 WIMĐỗ Phương Hà 12401404 2005 Cần Thơ 2294 2277 2256
15 VN011085 CMBùi Tuấn Hải 12402015 2014 Quảng Ninh 2263 2231 2240
16 VN010427 Vũ Minh Hiếu 12400793 2010 Nghệ An 2259 2199 2227
17 VN011323 WIMLý Lê Thảo Anh 12402457 1995 Quảng Ninh 2280 2214 2222
18 VN011477 FMĐặng Minh Lâm 12402743 1986 Lâm Đồng 2332 2362 2216
19 VN010707 FMTrần Minh Lâm 12401313 1985 Đà Nẵng 2302 2230 2213
20 VN010574 Bùi Khánh Long 12401066 2004 Nghệ An 2206 2243 2207
21 VN011218 WGMLý Hoài Hân 12402262 2004 Quảng Ninh 2307 2335 2190
22 VN010217 Bùi Anh Hải 12400403 2001 Bắc Giang 2218 2250 2176
23 VN011043 Nguyễn Văn Phúc 12401937 1998 Nghệ An 2199 2246 2151
24 VN010119 Trần Đức Trí 12400221 2012 Đồng Nai 2173 2102 2150
25 VN010966 WIMHồ Ngọc Châu 12401794 2003 Bắc Giang 2247 2256 2142
26 VN010112 Bùi Gia Tín 12400208 2006 Hà Nội 2092 2125 2140
27 VN010126 WFMNguyễn Hoài Thư 12400234 2016 Quảng Ninh 2152 2151 2134
28 VN010616 Lý Ngọc Khang 12401144 2010 Cần Thơ 2096 2029 2128
29 VN011855 Võ Đức Liêm 12403445 1995 Nghệ An 2184 2124 2111
30 VN010161 Hoàng Hữu Tín 12400299 1999 Đà Nẵng 2166 2091 2104
31 VN010245 Đỗ Tuấn Tùng 12400455 2019 Kiên Giang 2172 2186 2101
32 VN010525 WFMĐào Ngọc Nguyên 12400975 2010 Cần Thơ 2168 2182 2078
33 VN011449 WFMPhạm Thu Ngân 12402691 1998 Cần Thơ 2177 2131 2070
34 VN012149 Vũ Thành Long 12403991 2014 TP. Hồ Chí Minh 2190 2185 2070
35 VN010812 Mai Tuấn Kiên 12401508 2004 Thừa Thiên Huế 2129 2080 2068
36 VN011673 Lý Bảo Nhân 12403107 1999 Hà Nội 2050 2015 2063
37 VN010490 Ngô Khánh Tín 12400910 1995 TP. Hồ Chí Minh 2129 2131 2059
38 VN010770 Trịnh Minh Minh 12401430 2004 Bắc Giang 2047 1984 2040
39 VN011785 WFMTrịnh Thị Hương 12403315 2014 Quảng Ninh 2142 2173 2032
40 VN011974 WFMĐỗ Hoài Châu 12403666 1998 Thanh Hóa 2147 2093 2031
41 VN011456 Dương Anh Dũng 12402704 2000 Đồng Nai 2093 2035 2028
42 VN010105 Phan Bảo Trang 12400195 2018 Đồng Nai 2059 2071 2022
43 VN010259 Phan Văn Khang 12400481 2015 Bình Dương 2099 2130 1997
44 VN010154 Vũ Văn Khang 12400286 2006 Khánh Hòa 2109 2022 1991
45 VN011925 Phan Thành Minh 12403575 2005 Thừa Thiên Huế 2064 2046 1985
46 VN010749 Ngô Đăng Sơn 12401391 2015 Đà Nẵng 1951 1909 1957
47 VN012058 WCMHoàng Ngọc Quyên 12403822 2003 Lâm Đồng 2007 2001 1952
48 VN010609 WCMNgô Ngọc Trâm 12401131 2010 Đồng Nai 2015 2075 1941
49 VN011512 Đào Bảo Hương 12402808 1998 Đà Nẵng 1855 1894 1903
50 VN011827 WCMĐinh Lê Thảo Linh 12403393 2015 Hải Phòng 2013 1991 1903