Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 320 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | VN011470 | Lý Thanh Anh | 2019 | Nghệ An | 1172 | 1165 | 1156 | |
| 302 | VN012016 | Lê Thanh Thư | 2012 | Kiên Giang | 1169 | 1143 | 1178 | |
| 303 | VN010714 | Vũ Thu Ngân | 2007 | Kiên Giang | 1169 | 1089 | 1128 | |
| 304 | VN010189 | Đỗ Thu Quyên | 2001 | Đà Nẵng | 1167 | 1183 | – | |
| 305 | VN011554 | Huỳnh Thanh Trang | 1995 | Cần Thơ | 1166 | 1134 | – | |
| 306 | VN010777 | Lê Gia Hà | 2012 | Thừa Thiên Huế | 1164 | 1088 | 1180 | |
| 307 | VN010378 | Nguyễn Thị Linh | 2004 | Bình Dương | 1161 | 1191 | 1198 | |
| 308 | VN010840 | Vũ Hoài Anh | 2000 | Đồng Nai | 1146 | 1123 | 1064 | |
| 309 | VN011659 | Trần Gia Trang | 2004 | Lâm Đồng | 1139 | 1186 | – | |
| 310 | VN011680 | Đào Thanh Châu | 2011 | Cần Thơ | 1137 | 1148 | – | |
| 311 | VN011050 | Lý Phương Quyên | 2007 | Lâm Đồng | 1136 | 1160 | 1039 | |
| 312 | VN010210 | Đặng Lê Thảo Thư | 2009 | Khánh Hòa | 1134 | 1173 | 1146 | |
| 313 | VN011617 | Huỳnh Bảo Trâm | 1998 | Kiên Giang | 1132 | 1089 | 1185 | |
| 314 | VN010987 | Trịnh Hoài Trang | 2015 | Hải Phòng | 1132 | 1156 | 1031 | |
| 315 | VN011743 | Dương Thị Châu | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 1130 | 1168 | 1089 | |
| 316 | VN011155 | Hồ Lê Thảo Hân | 1998 | Lâm Đồng | 1130 | 1156 | 1105 | |
| 317 | VN010357 | Hoàng Bảo Hà | 2001 | Bình Dương | 1130 | 1043 | 1161 | |
| 318 | VN011008 | Hoàng Phương Yến | 2005 | Quảng Ninh | 1130 | 1092 | 1058 | |
| 319 | VN011869 | Ngô Ngọc Trang | 1997 | Bình Dương | 1130 | 1061 | 1159 | |
| 320 | VN010672 | Vũ Bảo Nguyên | 2003 | Nghệ An | 1130 | 1109 | 1044 |