Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 320 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
251 VN011064 Đặng Đức Kiên 1996 Hà Nội 1270 1245 1178
252 VN011246 Hoàng Hoàng Đạt 1998 Bà Rịa - Vũng Tàu 1267 1249 –
253 VN011883 Đào Bảo Liêm 2000 Hà Nội 1264 1199 1309
254 VN010350 Ngô Thành Vinh 2014 Hà Nội 1263 1223 1267
255 VN011603 Phan Gia Minh 2002 Cần Thơ 1263 1291 –
256 VN010028 Hoàng Đức Thịnh 1998 Đồng Nai 1261 1267 1321
257 VN010560 Dương Văn Tín 2017 Nghệ An 1260 1178 1169
258 VN010896 Mai Gia Đạt 2014 Thừa Thiên Huế 1260 1213 –
259 VN011400 Đặng Bảo Kiên 2007 Bà Rịa - Vũng Tàu 1258 1318 1172
260 VN010413 Đặng Thành Tín 1996 TP. Hồ Chí Minh 1258 1255 1295
261 VN011946 Đinh Hữu An 2006 Nghệ An 1258 1312 1277
262 VN011316 Phạm Hữu Long 2003 Hải Phòng 1258 1212 1142
263 VN010133 Vũ Hoàng Lâm 2007 Cần Thơ 1257 1226 1177
264 VN011904 Huỳnh Tuấn Phúc 2000 Đà Nẵng 1256 1247 1183
265 VN010266 Huỳnh Anh Quân 2017 Nghệ An 1255 1238 1185
266 VN010903 Ngô Thị Anh 1995 Hà Nội 1255 1206 1155
267 VN011652 Đặng Minh Minh 2005 Bà Rịa - Vũng Tàu 1254 1194 –
268 VN011414 Võ Thành Thịnh 2005 Quảng Ninh 1254 1254 1191
269 VN010434 Phạm Bảo Hiếu 2000 TP. Hồ Chí Minh 1253 1225 1224
270 VN011645 Trần Minh Hải 2003 Thừa Thiên Huế 1253 1235 1278
271 VN010952 Đỗ Đức Sơn 1999 Khánh Hòa 1252 1218 –
272 VN010294 Hoàng Lê Thảo Phụng 2010 Đà Nẵng 1252 1293 1177
273 VN010448 Bùi Văn Nam 2017 TP. Hồ Chí Minh 1251 1205 1268
274 VN010532 Đinh Anh An 2016 Hà Nội 1251 1199 1299
275 VN010070 Đỗ Minh Minh 2017 Quảng Ninh 1251 1167 1162
276 VN010854 Lê Anh Trí 2013 Kiên Giang 1251 1209 1273
277 VN010518 Lê Thành Trí 2011 Khánh Hòa 1251 1229 1223
278 VN010035 Phạm Ngọc Liêm 2012 Thừa Thiên Huế 1251 1179 1271
279 VN012233 Phạm Quang Hiếu 2019 Đồng Nai 1251 1305 –
280 VN012107 Trần Đức Lâm 2000 Bình Dương 1251 1210 1163
281 VN012002 Trần Ngọc Liêm 1997 Hà Nội 1251 1280 1155
282 VN011729 Hồ Quang Hiếu 2018 Khánh Hòa 1250 1214 1247
283 VN011211 Huỳnh Văn Minh 2011 Cần Thơ 1250 1208 1234
284 VN010371 Lê Minh Tín 1997 Đà Nẵng 1250 1276 1155
285 VN010889 Lý Bảo Tùng 1998 Lâm Đồng 1250 1180 1177
286 VN010553 Trần Thành Trí 1995 Hải Phòng 1250 1214 1218
287 VN011701 Mai Bảo My 1998 Cần Thơ 1248 1172 1218
288 VN010819 Lý Thị Hương 1997 Hải Phòng 1241 1231 1284
289 VN011932 Hoàng Lê Thảo Quyên 2019 Bà Rịa - Vũng Tàu 1234 1226 1160
290 VN010315 Nguyễn Hoài Hương 2016 Hải Phòng 1231 1209 1205
291 VN011638 Hồ Hoài Quyên 2002 Khánh Hòa 1228 1259 1164
292 VN011365 Dương Minh Nguyên 1997 Cần Thơ 1225 1239 1153
293 VN011995 Lê Hoài Châu 2011 Cần Thơ 1214 1175 1223
294 VN010168 Hoàng Ngọc Nguyên 2002 Lâm Đồng 1208 1222 1188
295 VN010420 Bùi Gia Trang 1997 Cần Thơ 1190 1106 1225
296 VN011134 Ngô Thanh Trang 1996 Bình Dương 1187 1175 1213
297 VN011575 Trịnh Hoài Hà 2015 Hà Nội 1179 1103 1093
298 VN011302 Bùi Thanh Hân 2010 Bình Dương 1177 1145 1107
299 VN011176 Trịnh Minh Hương 2018 Hải Phòng 1175 1231 1104
300 VN010483 Đào Phương Thư 2010 Đồng Nai 1173 1163 1075