Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 320 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
101 VN011029 Nguyễn Thanh Vy 12401911 2005 Hải Phòng 1739 1672 1751
102 VN011897 Hoàng Gia An 12403523 2018 Hải Phòng 1737 1736 1670
103 VN010098 Hoàng Anh Sơn 12400182 2008 Đồng Nai 1736 1770 1651
104 VN011225 Bùi Minh Phúc 12402275 1995 Bình Dương 1731 1764 1759
105 VN012205 Đặng Minh Trâm 12404095 2012 TP. Hồ Chí Minh 1729 1676 1720
106 VN010385 Lê Hữu Liêm 12400715 2007 Bà Rịa - Vũng Tàu 1729 1643 1645
107 VN010721 Phan Tuấn Sơn 12401339 2018 TP. Hồ Chí Minh 1710 1694 1756
108 VN011967 Hồ Đức Tín 12403653 2007 Thừa Thiên Huế 1695 1622 1688
109 VN010007 Nguyễn Hữu Phúc 12400013 2004 Bắc Giang 1682 1680 1702
110 VN012191 Nguyễn Ngọc Đạt 12404069 2000 Khánh Hòa 1682 1613 1563
111 VN012044 Lý Tuấn Tùng 12403796 2009 Khánh Hòa 1676 1599 1714
112 VN012100 Trần Hoài Ngân 12403900 2003 Hà Nội 1674 1586 1725
113 VN010910 Hoàng Gia Đạt 12401690 2014 Cần Thơ 1664 1610 1722
114 VN011484 Vũ Ngọc Kiên 12402756 2000 Khánh Hòa 1655 1576 1687
115 VN010763 Ngô Anh Nam 12401417 2019 Hải Phòng 1639 1601 1547
116 VN012065 Đinh Bảo Khang 12403835 2013 Bắc Giang 1638 1664 1574
117 VN011631 Hồ Ngọc Dũng 12403029 2010 Khánh Hòa 1628 1678 –
118 VN011288 Huỳnh Đức Khang 12402392 2007 Kiên Giang 1625 1664 1675
119 VN011519 Hồ Tuấn Long 12402821 2012 Quảng Ninh 1618 1616 1533
120 VN011393 Ngô Văn Sơn 12402587 2015 Thanh Hóa 1616 1671 1661
121 VN010938 Hoàng Minh Tín 12401742 1999 Bắc Giang 1615 1637 1532
122 VN011820 Lý Hoàng Dũng 12403380 2010 Hà Nội 1609 1578 1510
123 VN011498 Trịnh Gia Long 12402782 2004 Thanh Hóa 1600 1561 1549
124 VN010728 Lê Hoàng Huy 12401352 2011 Thanh Hóa 1597 1627 –
125 VN011022 Trịnh Hữu Vinh 12401898 1998 TP. Hồ Chí Minh 1592 1598 1610
126 VN010084 Bùi Gia Anh 12400156 2008 Thừa Thiên Huế 1588 1564 1484
127 VN011148 Huỳnh Quang Lâm 12402132 2008 Hải Phòng 1588 1628 1566
128 VN011204 Đinh Thành Nhân 12402236 2010 Bà Rịa - Vũng Tàu 1585 1562 1635
129 VN011960 Mai Tuấn Trí 12403640 2002 Cần Thơ 1583 1536 1476
130 VN010994 Phạm Minh Long 12401846 2000 Đà Nẵng 1578 1521 –
131 VN011428 Nguyễn Bảo Châu 12402652 2006 Thừa Thiên Huế 1576 1486 1539
132 VN011358 Đỗ Hữu Đạt 12402522 2002 TP. Hồ Chí Minh 1573 1528 1530
133 VN010238 Bùi Tuấn Dũng 12400442 2004 Cần Thơ 1571 1519 1556
134 VN012226 Nguyễn Bảo Quyên 12404134 2007 Hà Nội 1566 1620 1540
135 VN012037 Võ Lê Thảo Quyên 12403783 2000 Hải Phòng 1566 1562 –
136 VN010980 Vũ Tuấn Huy 12401820 1999 Quảng Ninh 1562 1584 1592
137 VN011442 Vũ Anh Nhân 12402678 2010 Bắc Giang 1560 1543 1548
138 VN011687 Đỗ Minh Quân 12403133 2005 Bình Dương 1559 1555 1503
139 VN011624 Lê Tuấn Lâm 12403016 1997 Bắc Giang 1552 1603 1448
140 VN011239 Huỳnh Bảo Vy 12402301 2009 Bình Dương 1550 1501 1516
141 VN010700 Đặng Văn Lâm 12401300 2016 Đồng Nai 1548 1491 1505
142 VN010203 Trần Khánh Khôi 12400377 2002 Đà Nẵng 1541 1521 1431
143 VN011099 Dương Khánh Khôi 12402041 2003 Cần Thơ 1540 1569 1467
144 VN011862 Đinh Bảo Liêm 12403458 1996 TP. Hồ Chí Minh 1538 1550 1522
145 VN010343 Lý Đăng Khôi 12400637 2003 TP. Hồ Chí Minh 1538 1490 1428
146 VN011799 Phạm Tuấn Long 12403341 1995 Cần Thơ 1535 1464 1561
147 VN010651 Ngô Kim Nhi 12401209 2013 Đồng Nai 1532 1478 –
148 VN010504 Hồ Bảo Nguyên 12400936 1999 TP. Hồ Chí Minh 1523 1492 1408
149 VN010567 Hoàng Gia Nguyên 12401053 2000 Bình Dương 1523 1531 –
150 VN010364 Vũ Khánh Dũng 12400676 2014 Kiên Giang 1523 1575 1506