Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 320 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | VN010686 | Lê Gia Hiếu | 2002 | Thừa Thiên Huế | 1357 | 1269 | 1417 | |
| 202 | VN010847 | Đỗ Đức Hiếu | 1998 | Quảng Ninh | 1356 | 1404 | 1253 | |
| 203 | VN011505 | Phan Tuấn Liêm | 2009 | Thừa Thiên Huế | 1353 | 1318 | 1311 | |
| 204 | VN010637 | Bùi Ngọc Huy | 2016 | Thừa Thiên Huế | 1351 | 1304 | – | |
| 205 | VN010497 | Mai Quang Thịnh | 2001 | Bình Dương | 1348 | 1374 | 1385 | |
| 206 | VN011890 | Lê Lê Thảo Hương | 2014 | TP. Hồ Chí Minh | 1347 | 1292 | 1253 | |
| 207 | VN011092 | Mai Ngọc Ngân | 1998 | Khánh Hòa | 1347 | 1301 | 1380 | |
| 208 | VN011106 | Hoàng Anh An | 1998 | TP. Hồ Chí Minh | 1346 | 1361 | – | |
| 209 | VN010826 | Bùi Thành Vinh | 2014 | Lâm Đồng | 1342 | 1341 | 1309 | |
| 210 | VN012198 | Đỗ Anh Khôi | 2000 | Đà Nẵng | 1342 | 1282 | 1276 | |
| 211 | VN011141 | Võ Gia Sơn | 2009 | Nghệ An | 1341 | 1396 | 1364 | |
| 212 | VN012184 | Lê Lê Thảo Linh | 2017 | Thừa Thiên Huế | 1339 | 1355 | 1331 | |
| 213 | VN012086 | Đặng Hoàng Hải | 2019 | Hải Phòng | 1335 | 1390 | 1355 | |
| 214 | VN010462 | Vũ Phương Hà | 2010 | Kiên Giang | 1331 | 1280 | 1288 | |
| 215 | VN010231 | Huỳnh Thị Vy | 2007 | Đà Nẵng | 1325 | 1340 | – | |
| 216 | VN010224 | Hồ Quang Dũng | 1995 | Lâm Đồng | 1323 | 1293 | 1216 | |
| 217 | VN010182 | Trịnh Đức Sơn | 2000 | Lâm Đồng | 1323 | 1335 | 1321 | |
| 218 | VN011792 | Vũ Khánh Nam | 1995 | Thanh Hóa | 1322 | 1357 | 1222 | |
| 219 | VN010959 | Đỗ Quang Tín | 2012 | Đà Nẵng | 1319 | 1303 | 1309 | |
| 220 | VN012156 | Phan Quang Thịnh | 1997 | Bắc Giang | 1319 | 1368 | 1364 | |
| 221 | VN010539 | Đào Gia Nam | 2001 | Kiên Giang | 1316 | 1341 | 1256 | |
| 222 | VN011771 | Mai Thành Long | 2010 | Đà Nẵng | 1315 | 1229 | 1206 | |
| 223 | VN010798 | Lê Kim Thư | 2002 | Hải Phòng | 1313 | 1284 | 1360 | |
| 224 | VN011694 | Đào Đức Hải | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1312 | 1319 | 1257 | |
| 225 | VN011911 | Phan Kim Nhi | 1997 | TP. Hồ Chí Minh | 1306 | 1263 | 1200 | |
| 226 | VN010455 | Bùi Đức Khang | 2013 | Thừa Thiên Huế | 1305 | 1215 | 1197 | |
| 227 | VN011379 | Hồ Đăng Phúc | 1995 | Khánh Hòa | 1305 | 1303 | – | |
| 228 | VN011778 | Đặng Quang Đạt | 2018 | TP. Hồ Chí Minh | 1301 | 1299 | 1260 | |
| 229 | VN011295 | Dương Văn Lâm | 2001 | Thừa Thiên Huế | 1300 | 1253 | 1296 | |
| 230 | VN010595 | Đỗ Thành Thịnh | 2015 | Lâm Đồng | 1299 | 1350 | – | |
| 231 | VN011568 | Võ Đức Tín | 2000 | Khánh Hòa | 1299 | 1343 | 1277 | |
| 232 | VN010056 | Bùi Văn Kiên | 1996 | Cần Thơ | 1298 | 1285 | 1291 | |
| 233 | VN010196 | Huỳnh Bảo Liêm | 2012 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1296 | 1243 | 1282 | |
| 234 | VN011274 | Mai Đăng Lâm | 1998 | Cần Thơ | 1296 | 1318 | 1210 | |
| 235 | VN012093 | Dương Khánh Tùng | 2011 | Hà Nội | 1295 | 1334 | 1185 | |
| 236 | VN011757 | Đặng Hữu Bảo | 2000 | Lâm Đồng | 1295 | 1277 | 1313 | |
| 237 | VN012135 | Huỳnh Thành Long | 2018 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1295 | 1293 | 1199 | |
| 238 | VN010658 | Phan Bảo An | 2016 | Hải Phòng | 1295 | 1218 | 1221 | |
| 239 | VN010546 | Nguyễn Phương Yến | 2006 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1294 | 1214 | – | |
| 240 | VN012023 | Trịnh Bảo An | 2015 | Bình Dương | 1293 | 1227 | 1305 | |
| 241 | VN011764 | Phan Gia Châu | 2015 | Quảng Ninh | 1291 | 1314 | – | |
| 242 | VN010805 | Đặng Đức Quân | 2008 | Đà Nẵng | 1283 | 1294 | 1190 | |
| 243 | VN010049 | Phạm Hữu Lâm | 2017 | Thanh Hóa | 1281 | 1201 | – | |
| 244 | VN010476 | Võ Đăng Hải | 2011 | Khánh Hòa | 1281 | 1264 | 1208 | |
| 245 | VN011190 | Nguyễn Văn Huy | 2010 | Hà Nội | 1280 | 1254 | 1327 | |
| 246 | VN010406 | Dương Ngọc Khang | 1999 | Nghệ An | 1276 | 1189 | 1306 | |
| 247 | VN010924 | Hoàng Bảo Châu | 2010 | Hải Phòng | 1273 | 1319 | 1321 | |
| 248 | VN011715 | Phạm Hoàng Quân | 2005 | Hải Phòng | 1273 | 1248 | 1262 | |
| 249 | VN011939 | Lê Văn Sơn | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1272 | 1243 | 1171 | |
| 250 | VN010392 | Trần Bảo Dũng | 2002 | Lâm Đồng | 1271 | 1184 | 1281 |