Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 320 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
51 VN010259 Phan Văn Khang 12400481 2015 Bình Dương 2099 2130 1997
52 VN010616 Lý Ngọc Khang 12401144 2010 Cần Thơ 2096 2029 2128
53 VN011456 Dương Anh Dũng 12402704 2000 Đồng Nai 2093 2035 2028
54 VN010112 Bùi Gia Tín 12400208 2006 Hà Nội 2092 2125 2140
55 VN011610 Nguyễn Bảo Thịnh 12402990 2013 Khánh Hòa 2089 2132 –
56 VN011876 Đặng Quang Kiên 12403484 2003 Kiên Giang 2083 2033 –
57 VN011925 Phan Thành Minh 12403575 2005 Thừa Thiên Huế 2064 2046 1985
58 VN012051 Võ Hoàng Trí 12403809 2015 Khánh Hòa 2063 2086 –
59 VN010105 Phan Bảo Trang 12400195 2018 Đồng Nai 2059 2071 2022
60 VN011750 Đặng Ngọc Nam 12403250 1997 Cần Thơ 2057 1975 –
61 VN011673 Lý Bảo Nhân 12403107 1999 Hà Nội 2050 2015 2063
62 VN010770 Trịnh Minh Minh 12401430 2004 Bắc Giang 2047 1984 2040
63 VN010630 Trịnh Kim My 12401170 2002 Hà Nội 2036 2022 –
64 VN010609 WCMNgô Ngọc Trâm 12401131 2010 Đồng Nai 2015 2075 1941
65 VN011827 WCMĐinh Lê Thảo Linh 12403393 2015 Hải Phòng 2013 1991 1903
66 VN011015 Bùi Khánh Trí 12401885 2006 Đà Nẵng 2009 2037 –
67 VN012058 WCMHoàng Ngọc Quyên 12403822 2003 Lâm Đồng 2007 2001 1952
68 VN012219 Lê Minh Sơn 12404121 2007 Cần Thơ 1967 1925 1877
69 VN011953 Nguyễn Bảo Linh 12403627 2001 Hà Nội 1967 1956 1897
70 VN011421 Dương Ngọc Lâm 12402639 2019 Hải Phòng 1964 1978 –
71 VN010749 Ngô Đăng Sơn 12401391 2015 Đà Nẵng 1951 1909 1957
72 VN010308 Nguyễn Thành Lâm 12400572 2014 Đồng Nai 1915 1878 1843
73 VN010063 Lý Hoài Nguyên 12400117 2014 Hà Nội 1909 1948 1848
74 VN011260 Võ Minh Nguyên 12402340 2008 Đồng Nai 1891 1915 –
75 VN011596 Bùi Thanh Thư 12402964 2015 Thừa Thiên Huế 1879 1885 –
76 VN011589 Lý Anh Đạt 12402951 1998 Khánh Hòa 1878 1861 1879
77 VN010644 Võ Hoàng Hải 12401196 2006 Đà Nẵng 1865 1845 –
78 VN011540 Hoàng Thành Lâm 12402860 2014 Khánh Hòa 1861 1905 1843
79 VN011512 Đào Bảo Hương 12402808 1998 Đà Nẵng 1855 1894 1903
80 VN011463 Bùi Thành Quân 12402717 2015 Đà Nẵng 1848 1770 1902
81 VN010735 Trần Thị Nguyên 12401365 2019 Hải Phòng 1846 1878 1898
82 VN011127 Đặng Đăng Long 12402093 2013 Thanh Hóa 1838 1785 1790
83 VN011386 Đỗ Lê Thảo Thư 12402574 2014 Cần Thơ 1827 1800 1881
84 VN011351 Huỳnh Anh Tín 12402509 2003 Khánh Hòa 1822 1852 1733
85 VN011533 Trần Ngọc Trang 12402847 2004 Quảng Ninh 1821 1853 1751
86 VN011071 Phan Lê Thảo Ngân 12401989 2014 Thanh Hóa 1820 1811 1780
87 VN012163 Đinh Thanh Châu 12404017 1998 Bình Dương 1799 1818 1766
88 VN010511 Huỳnh Đức Bảo 12400949 2004 Đồng Nai 1791 1799 1682
89 VN011561 Nguyễn Hoàng Hải 12402899 2012 Đồng Nai 1782 1741 1746
90 VN010175 Đỗ Ngọc Kiên 12400325 1998 Quảng Ninh 1780 1802 –
91 VN011736 Hoàng Thành Nhân 12403224 2017 Thanh Hóa 1777 1735 1823
92 VN012240 Vũ Văn Nhân 12404160 2009 Đà Nẵng 1774 1687 1769
93 VN011491 Lý Kim Trang 12402769 2009 Bà Rịa - Vũng Tàu 1772 1799 1827
94 VN010287 Lê Bảo Sơn 12400533 2001 Bình Dương 1770 1819 1686
95 VN011281 Mai Ngọc Nguyên 12402379 2000 Đà Nẵng 1764 1694 1696
96 VN011372 Nguyễn Hữu Tín 12402548 2009 Bà Rịa - Vũng Tàu 1763 1704 –
97 VN011183 Đào Quang Phúc 12402197 2018 Hà Nội 1751 1775 –
98 VN011036 Lê Văn Long 12401924 2014 Bình Dương 1751 1709 1651
99 VN011547 Trịnh Bảo Đạt 12402873 2013 Hà Nội 1749 1758 1645
100 VN011197 Phạm Gia Ngân 12402223 2009 Cần Thơ 1748 1724 1708