Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 18 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN011834 | GMHuỳnh Tuấn Thịnh | 12403406 | 2002 | Quảng Ninh | 2513 | 2568 | – |
| 2 | VN010945 | WGMĐỗ Thu Hà | 12401755 | 1997 | Quảng Ninh | 2420 | 2335 | 2458 |
| 3 | VN011218 | WGMLý Hoài Hân | 12402262 | 2004 | Quảng Ninh | 2307 | 2335 | 2190 |
| 4 | VN011085 | CMBùi Tuấn Hải | 12402015 | 2014 | Quảng Ninh | 2263 | 2231 | 2240 |
| 5 | VN011323 | WIMLý Lê Thảo Anh | 12402457 | 1995 | Quảng Ninh | 2280 | 2214 | 2222 |
| 6 | VN011120 | Lý Văn Sơn | 12402080 | 2015 | Quảng Ninh | 2127 | 2179 | – |
| 7 | VN011785 | WFMTrịnh Thị Hương | 12403315 | 2014 | Quảng Ninh | 2142 | 2173 | 2032 |
| 8 | VN010126 | WFMNguyễn Hoài Thư | 12400234 | 2016 | Quảng Ninh | 2152 | 2151 | 2134 |
| 9 | VN011533 | Trần Ngọc Trang | 12402847 | 2004 | Quảng Ninh | 1821 | 1853 | 1751 |
| 10 | VN010175 | Đỗ Ngọc Kiên | 12400325 | 1998 | Quảng Ninh | 1780 | 1802 | – |
| 11 | VN011519 | Hồ Tuấn Long | 12402821 | 2012 | Quảng Ninh | 1618 | 1616 | 1533 |
| 12 | VN010980 | Vũ Tuấn Huy | 12401820 | 1999 | Quảng Ninh | 1562 | 1584 | 1592 |
| 13 | VN010847 | Đỗ Đức Hiếu | 1998 | Quảng Ninh | 1356 | 1404 | 1253 | |
| 14 | VN011113 | Võ Minh Trang | 1999 | Quảng Ninh | 1382 | 1385 | 1339 | |
| 15 | VN011764 | Phan Gia Châu | 2015 | Quảng Ninh | 1291 | 1314 | – | |
| 16 | VN011414 | Võ Thành Thịnh | 2005 | Quảng Ninh | 1254 | 1254 | 1191 | |
| 17 | VN010070 | Đỗ Minh Minh | 2017 | Quảng Ninh | 1251 | 1167 | 1162 | |
| 18 | VN011008 | Hoàng Phương Yến | 2005 | Quảng Ninh | 1130 | 1092 | 1058 |