Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 27 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
1 VN010868 FMHồ Ngọc Hiếu 12401612 1994 Hải Phòng 2342 2295 –
2 VN012072 Huỳnh Anh Kiên 12403848 1997 Hải Phòng 2238 2224 –
3 VN011827 WCMĐinh Lê Thảo Linh 12403393 2015 Hải Phòng 2013 1991 1903
4 VN011421 Dương Ngọc Lâm 12402639 2019 Hải Phòng 1964 1978 –
5 VN010735 Trần Thị Nguyên 12401365 2019 Hải Phòng 1846 1878 1898
6 VN011897 Hoàng Gia An 12403523 2018 Hải Phòng 1737 1736 1670
7 VN011029 Nguyễn Thanh Vy 12401911 2005 Hải Phòng 1739 1672 1751
8 VN011148 Huỳnh Quang Lâm 12402132 2008 Hải Phòng 1588 1628 1566
9 VN010763 Ngô Anh Nam 12401417 2019 Hải Phòng 1639 1601 1547
10 VN012037 Võ Lê Thảo Quyên 12403783 2000 Hải Phòng 1566 1562 –
11 VN011232 Mai Hoàng Trí 2005 Hải Phòng 1446 1505 1388
12 VN012128 Đinh Minh Lâm 2018 Hải Phòng 1441 1477 –
13 VN012121 Đỗ Lê Thảo Vy 2002 Hải Phòng 1426 1407 1425
14 VN012086 Đặng Hoàng Hải 2019 Hải Phòng 1335 1390 1355
15 VN011253 Trịnh Đăng An 2019 Hải Phòng 1385 1376 1392
16 VN010924 Hoàng Bảo Châu 2010 Hải Phòng 1273 1319 1321
17 VN010336 Hoàng Thị Hà 2006 Hải Phòng 1381 1318 1380
18 VN011344 Bùi Kim Hân 1999 Hải Phòng 1392 1311 1402
19 VN010798 Lê Kim Thư 2002 Hải Phòng 1313 1284 1360
20 VN011715 Phạm Hoàng Quân 2005 Hải Phòng 1273 1248 1262
21 VN010819 Lý Thị Hương 1997 Hải Phòng 1241 1231 1284
22 VN011176 Trịnh Minh Hương 2018 Hải Phòng 1175 1231 1104
23 VN010658 Phan Bảo An 2016 Hải Phòng 1295 1218 1221
24 VN010553 Trần Thành Trí 1995 Hải Phòng 1250 1214 1218
25 VN011316 Phạm Hữu Long 2003 Hải Phòng 1258 1212 1142
26 VN010315 Nguyễn Hoài Hương 2016 Hải Phòng 1231 1209 1205
27 VN010987 Trịnh Hoài Trang 2015 Hải Phòng 1132 1156 1031