Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 18 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN011708 | GMDương Thành Tùng | 12403172 | 1996 | Đồng Nai | 2501 | 2544 | 2435 |
| 2 | VN010679 | FMĐỗ Gia Nam | 12401261 | 2003 | Đồng Nai | 2311 | 2284 | 2335 |
| 3 | VN011057 | IMVõ Tuấn Phúc | 12401963 | 1989 | Đồng Nai | 2426 | 2355 | 2330 |
| 4 | VN010119 | Trần Đức Trí | 12400221 | 2012 | Đồng Nai | 2173 | 2102 | 2150 |
| 5 | VN011456 | Dương Anh Dũng | 12402704 | 2000 | Đồng Nai | 2093 | 2035 | 2028 |
| 6 | VN010105 | Phan Bảo Trang | 12400195 | 2018 | Đồng Nai | 2059 | 2071 | 2022 |
| 7 | VN010609 | WCMNgô Ngọc Trâm | 12401131 | 2010 | Đồng Nai | 2015 | 2075 | 1941 |
| 8 | VN010308 | Nguyễn Thành Lâm | 12400572 | 2014 | Đồng Nai | 1915 | 1878 | 1843 |
| 9 | VN011561 | Nguyễn Hoàng Hải | 12402899 | 2012 | Đồng Nai | 1782 | 1741 | 1746 |
| 10 | VN010511 | Huỳnh Đức Bảo | 12400949 | 2004 | Đồng Nai | 1791 | 1799 | 1682 |
| 11 | VN010098 | Hoàng Anh Sơn | 12400182 | 2008 | Đồng Nai | 1736 | 1770 | 1651 |
| 12 | VN010700 | Đặng Văn Lâm | 12401300 | 2016 | Đồng Nai | 1548 | 1491 | 1505 |
| 13 | VN010665 | Hoàng Thành Minh | 12401235 | 2017 | Đồng Nai | 1509 | 1452 | 1424 |
| 14 | VN010581 | Lý Quang Khôi | 1998 | Đồng Nai | 1426 | 1467 | 1396 | |
| 15 | VN012009 | Võ Tuấn Vinh | 2003 | Đồng Nai | 1496 | 1462 | 1382 | |
| 16 | VN010028 | Hoàng Đức Thịnh | 1998 | Đồng Nai | 1261 | 1267 | 1321 | |
| 17 | VN010483 | Đào Phương Thư | 2010 | Đồng Nai | 1173 | 1163 | 1075 | |
| 18 | VN010840 | Vũ Hoài Anh | 2000 | Đồng Nai | 1146 | 1123 | 1064 |