Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 17 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN011813 | IMTrịnh Anh Vinh | 12403367 | 1999 | Thanh Hóa | 2410 | 2350 | 2319 |
| 2 | VN010882 | WGMĐinh Phương Yến | 12401638 | 1987 | Thanh Hóa | 2323 | 2265 | – |
| 3 | VN010833 | CMMai Khánh Đạt | 12401547 | 2011 | Thanh Hóa | 2297 | 2341 | 2290 |
| 4 | VN011974 | WFMĐỗ Hoài Châu | 12403666 | 1998 | Thanh Hóa | 2147 | 2093 | 2031 |
| 5 | VN011127 | Đặng Đăng Long | 12402093 | 2013 | Thanh Hóa | 1838 | 1785 | 1790 |
| 6 | VN011071 | Phan Lê Thảo Ngân | 12401989 | 2014 | Thanh Hóa | 1820 | 1811 | 1780 |
| 7 | VN011736 | Hoàng Thành Nhân | 12403224 | 2017 | Thanh Hóa | 1777 | 1735 | 1823 |
| 8 | VN011393 | Ngô Văn Sơn | 12402587 | 2015 | Thanh Hóa | 1616 | 1671 | 1661 |
| 9 | VN011498 | Trịnh Gia Long | 12402782 | 2004 | Thanh Hóa | 1600 | 1561 | 1549 |
| 10 | VN010728 | Lê Hoàng Huy | 12401352 | 2011 | Thanh Hóa | 1597 | 1627 | – |
| 11 | VN010140 | Mai Khánh Hiếu | 1998 | Thanh Hóa | 1469 | 1481 | – | |
| 12 | VN010917 | Phan Ngọc Tùng | 2013 | Thanh Hóa | 1455 | 1464 | 1445 | |
| 13 | VN011666 | Phan Đức Huy | 2015 | Thanh Hóa | 1425 | 1446 | 1394 | |
| 14 | VN012170 | Nguyễn Khánh Khang | 2015 | Thanh Hóa | 1399 | 1325 | 1426 | |
| 15 | VN012114 | Ngô Quang Dũng | 2017 | Thanh Hóa | 1367 | 1406 | – | |
| 16 | VN011792 | Vũ Khánh Nam | 1995 | Thanh Hóa | 1322 | 1357 | 1222 | |
| 17 | VN010049 | Phạm Hữu Lâm | 2017 | Thanh Hóa | 1281 | 1201 | – |