Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 29 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
1 VN011337 GMĐỗ Tuấn Hải 12402483 2006 Cần Thơ 2509 2552 2485
2 VN011526 IMPhạm Thành Khang 12402834 1987 Cần Thơ 2471 2412 –
3 VN010756 WIMĐỗ Phương Hà 12401404 2005 Cần Thơ 2294 2277 2256
4 VN011449 WFMPhạm Thu Ngân 12402691 1998 Cần Thơ 2177 2131 2070
5 VN010525 WFMĐào Ngọc Nguyên 12400975 2010 Cần Thơ 2168 2182 2078
6 VN010616 Lý Ngọc Khang 12401144 2010 Cần Thơ 2096 2029 2128
7 VN011750 Đặng Ngọc Nam 12403250 1997 Cần Thơ 2057 1975 –
8 VN012219 Lê Minh Sơn 12404121 2007 Cần Thơ 1967 1925 1877
9 VN011386 Đỗ Lê Thảo Thư 12402574 2014 Cần Thơ 1827 1800 1881
10 VN011197 Phạm Gia Ngân 12402223 2009 Cần Thơ 1748 1724 1708
11 VN010910 Hoàng Gia Đạt 12401690 2014 Cần Thơ 1664 1610 1722
12 VN011960 Mai Tuấn Trí 12403640 2002 Cần Thơ 1583 1536 1476
13 VN010238 Bùi Tuấn Dũng 12400442 2004 Cần Thơ 1571 1519 1556
14 VN011099 Dương Khánh Khôi 12402041 2003 Cần Thơ 1540 1569 1467
15 VN011799 Phạm Tuấn Long 12403341 1995 Cần Thơ 1535 1464 1561
16 VN010469 Ngô Minh Dũng 2011 Cần Thơ 1424 1344 1482
17 VN010014 Đặng Minh Long 1996 Cần Thơ 1397 1448 –
18 VN010861 Lý Thanh Trâm 2013 Cần Thơ 1361 1411 1372
19 VN010056 Bùi Văn Kiên 1996 Cần Thơ 1298 1285 1291
20 VN011274 Mai Đăng Lâm 1998 Cần Thơ 1296 1318 1210
21 VN011603 Phan Gia Minh 2002 Cần Thơ 1263 1291 –
22 VN010133 Vũ Hoàng Lâm 2007 Cần Thơ 1257 1226 1177
23 VN011211 Huỳnh Văn Minh 2011 Cần Thơ 1250 1208 1234
24 VN011701 Mai Bảo My 1998 Cần Thơ 1248 1172 1218
25 VN011365 Dương Minh Nguyên 1997 Cần Thơ 1225 1239 1153
26 VN011995 Lê Hoài Châu 2011 Cần Thơ 1214 1175 1223
27 VN010420 Bùi Gia Trang 1997 Cần Thơ 1190 1106 1225
28 VN011554 Huỳnh Thanh Trang 1995 Cần Thơ 1166 1134 –
29 VN011680 Đào Thanh Châu 2011 Cần Thơ 1137 1148 –