Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 320 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | VN011841 | Phan Ngọc Long | 12403419 | 2007 | Bắc Giang | 1515 | 1485 | 1526 |
| 152 | VN010665 | Hoàng Thành Minh | 12401235 | 2017 | Đồng Nai | 1509 | 1452 | 1424 |
| 153 | VN012009 | Võ Tuấn Vinh | 2003 | Đồng Nai | 1496 | 1462 | 1382 | |
| 154 | VN010588 | Huỳnh Phương Anh | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1492 | 1451 | 1393 | |
| 155 | VN010322 | Ngô Thành Liêm | 1996 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1484 | 1468 | 1495 | |
| 156 | VN010252 | Đinh Phương Nguyên | 2012 | Kiên Giang | 1481 | 1463 | 1496 | |
| 157 | VN011918 | Phan Gia An | 2007 | Nghệ An | 1474 | 1483 | 1456 | |
| 158 | VN010399 | Ngô Kim Trang | 2001 | Khánh Hòa | 1472 | 1408 | 1389 | |
| 159 | VN010140 | Mai Khánh Hiếu | 1998 | Thanh Hóa | 1469 | 1481 | – | |
| 160 | VN010021 | Nguyễn Bảo Anh | 2007 | Nghệ An | 1468 | 1446 | 1461 | |
| 161 | VN011435 | Đào Quang Sơn | 2009 | TP. Hồ Chí Minh | 1461 | 1496 | 1444 | |
| 162 | VN010301 | Dương Hoàng Huy | 2012 | Nghệ An | 1459 | 1385 | 1498 | |
| 163 | VN010791 | Nguyễn Đăng Kiên | 2001 | Hà Nội | 1459 | 1456 | 1399 | |
| 164 | VN010917 | Phan Ngọc Tùng | 2013 | Thanh Hóa | 1455 | 1464 | 1445 | |
| 165 | VN010623 | Nguyễn Tuấn Lâm | 2007 | Kiên Giang | 1454 | 1387 | 1467 | |
| 166 | VN010742 | Đặng Khánh Long | 2000 | TP. Hồ Chí Minh | 1451 | 1424 | 1348 | |
| 167 | VN011988 | Mai Ngọc Kiên | 2004 | Bắc Giang | 1450 | 1507 | 1371 | |
| 168 | VN011232 | Mai Hoàng Trí | 2005 | Hải Phòng | 1446 | 1505 | 1388 | |
| 169 | VN012128 | Đinh Minh Lâm | 2018 | Hải Phòng | 1441 | 1477 | – | |
| 170 | VN012030 | Lý Bảo An | 2007 | TP. Hồ Chí Minh | 1440 | 1460 | – | |
| 171 | VN010091 | Lê Quang Quân | 2004 | Hà Nội | 1436 | 1402 | – | |
| 172 | VN012212 | Trịnh Hữu Dũng | 2019 | Thừa Thiên Huế | 1433 | 1464 | – | |
| 173 | VN010329 | Hồ Ngọc Khôi | 2018 | Bắc Giang | 1429 | 1417 | 1378 | |
| 174 | VN011407 | Võ Lê Thảo Nhi | 1999 | Hà Nội | 1428 | 1401 | 1419 | |
| 175 | VN012121 | Đỗ Lê Thảo Vy | 2002 | Hải Phòng | 1426 | 1407 | 1425 | |
| 176 | VN010581 | Lý Quang Khôi | 1998 | Đồng Nai | 1426 | 1467 | 1396 | |
| 177 | VN011666 | Phan Đức Huy | 2015 | Thanh Hóa | 1425 | 1446 | 1394 | |
| 178 | VN010469 | Ngô Minh Dũng | 2011 | Cần Thơ | 1424 | 1344 | 1482 | |
| 179 | VN010273 | Phan Hoài Hân | 2011 | TP. Hồ Chí Minh | 1424 | 1455 | 1335 | |
| 180 | VN010973 | Trần Quang Khôi | 2002 | Lâm Đồng | 1419 | 1403 | 1401 | |
| 181 | VN011267 | Huỳnh Đăng Đạt | 1997 | Nghệ An | 1417 | 1427 | – | |
| 182 | VN012079 | Phan Bảo Quyên | 2000 | Thừa Thiên Huế | 1416 | 1358 | 1425 | |
| 183 | VN012170 | Nguyễn Khánh Khang | 2015 | Thanh Hóa | 1399 | 1325 | 1426 | |
| 184 | VN010014 | Đặng Minh Long | 1996 | Cần Thơ | 1397 | 1448 | – | |
| 185 | VN010875 | Phạm Đức Phúc | 2008 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1395 | 1328 | 1442 | |
| 186 | VN011309 | Lý Thành Nam | 2001 | Lâm Đồng | 1394 | 1325 | 1318 | |
| 187 | VN010042 | Đỗ Thu Ngân | 2001 | Hà Nội | 1393 | 1395 | 1402 | |
| 188 | VN011344 | Bùi Kim Hân | 1999 | Hải Phòng | 1392 | 1311 | 1402 | |
| 189 | VN010077 | Trịnh Tuấn Lâm | 2004 | Bình Dương | 1389 | 1391 | 1373 | |
| 190 | VN011162 | Phan Quang Bảo | 2010 | Bắc Giang | 1385 | 1395 | 1398 | |
| 191 | VN011253 | Trịnh Đăng An | 2019 | Hải Phòng | 1385 | 1376 | 1392 | |
| 192 | VN011113 | Võ Minh Trang | 1999 | Quảng Ninh | 1382 | 1385 | 1339 | |
| 193 | VN010336 | Hoàng Thị Hà | 2006 | Hải Phòng | 1381 | 1318 | 1380 | |
| 194 | VN012177 | Nguyễn Minh Huy | 2016 | Bắc Giang | 1381 | 1319 | 1357 | |
| 195 | VN011330 | Đinh Bảo Đạt | 2006 | Đà Nẵng | 1380 | 1385 | 1378 | |
| 196 | VN011806 | Đào Kim Anh | 2006 | Kiên Giang | 1378 | 1391 | 1272 | |
| 197 | VN010441 | Phạm Bảo Yến | 1998 | Bắc Giang | 1377 | 1419 | 1354 | |
| 198 | VN010602 | Đào Ngọc Đạt | 2016 | TP. Hồ Chí Minh | 1374 | 1417 | 1349 | |
| 199 | VN012114 | Ngô Quang Dũng | 2017 | Thanh Hóa | 1367 | 1406 | – | |
| 200 | VN010861 | Lý Thanh Trâm | 2013 | Cần Thơ | 1361 | 1411 | 1372 |