Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 24 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN010693 | WGMĐặng Bảo Hân | 12401287 | 1989 | TP. Hồ Chí Minh | 2420 | 2355 | 2462 |
| 2 | VN010147 | WGMPhạm Bảo Anh | 12400273 | 1994 | TP. Hồ Chí Minh | 2314 | 2261 | 2316 |
| 3 | VN012149 | Vũ Thành Long | 12403991 | 2014 | TP. Hồ Chí Minh | 2190 | 2185 | 2070 |
| 4 | VN010490 | Ngô Khánh Tín | 12400910 | 1995 | TP. Hồ Chí Minh | 2129 | 2131 | 2059 |
| 5 | VN010721 | Phan Tuấn Sơn | 12401339 | 2018 | TP. Hồ Chí Minh | 1710 | 1694 | 1756 |
| 6 | VN012205 | Đặng Minh Trâm | 12404095 | 2012 | TP. Hồ Chí Minh | 1729 | 1676 | 1720 |
| 7 | VN011022 | Trịnh Hữu Vinh | 12401898 | 1998 | TP. Hồ Chí Minh | 1592 | 1598 | 1610 |
| 8 | VN011862 | Đinh Bảo Liêm | 12403458 | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 1538 | 1550 | 1522 |
| 9 | VN011358 | Đỗ Hữu Đạt | 12402522 | 2002 | TP. Hồ Chí Minh | 1573 | 1528 | 1530 |
| 10 | VN011435 | Đào Quang Sơn | 2009 | TP. Hồ Chí Minh | 1461 | 1496 | 1444 | |
| 11 | VN010504 | Hồ Bảo Nguyên | 12400936 | 1999 | TP. Hồ Chí Minh | 1523 | 1492 | 1408 |
| 12 | VN010343 | Lý Đăng Khôi | 12400637 | 2003 | TP. Hồ Chí Minh | 1538 | 1490 | 1428 |
| 13 | VN012030 | Lý Bảo An | 2007 | TP. Hồ Chí Minh | 1440 | 1460 | – | |
| 14 | VN010273 | Phan Hoài Hân | 2011 | TP. Hồ Chí Minh | 1424 | 1455 | 1335 | |
| 15 | VN010742 | Đặng Khánh Long | 2000 | TP. Hồ Chí Minh | 1451 | 1424 | 1348 | |
| 16 | VN010602 | Đào Ngọc Đạt | 2016 | TP. Hồ Chí Minh | 1374 | 1417 | 1349 | |
| 17 | VN011106 | Hoàng Anh An | 1998 | TP. Hồ Chí Minh | 1346 | 1361 | – | |
| 18 | VN011778 | Đặng Quang Đạt | 2018 | TP. Hồ Chí Minh | 1301 | 1299 | 1260 | |
| 19 | VN011890 | Lê Lê Thảo Hương | 2014 | TP. Hồ Chí Minh | 1347 | 1292 | 1253 | |
| 20 | VN011911 | Phan Kim Nhi | 1997 | TP. Hồ Chí Minh | 1306 | 1263 | 1200 | |
| 21 | VN010413 | Đặng Thành Tín | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 1258 | 1255 | 1295 | |
| 22 | VN010434 | Phạm Bảo Hiếu | 2000 | TP. Hồ Chí Minh | 1253 | 1225 | 1224 | |
| 23 | VN010448 | Bùi Văn Nam | 2017 | TP. Hồ Chí Minh | 1251 | 1205 | 1268 | |
| 24 | VN011743 | Dương Thị Châu | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 1130 | 1168 | 1089 |