Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 19 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN010280 | IMLý Tuấn An | 12400520 | 1998 | Bình Dương | 2416 | 2447 | 2323 |
| 2 | VN011981 | IMNgô Hoàng Long | 12403679 | 1999 | Bình Dương | 2469 | 2393 | 2500 |
| 3 | VN010259 | Phan Văn Khang | 12400481 | 2015 | Bình Dương | 2099 | 2130 | 1997 |
| 4 | VN010287 | Lê Bảo Sơn | 12400533 | 2001 | Bình Dương | 1770 | 1819 | 1686 |
| 5 | VN012163 | Đinh Thanh Châu | 12404017 | 1998 | Bình Dương | 1799 | 1818 | 1766 |
| 6 | VN011225 | Bùi Minh Phúc | 12402275 | 1995 | Bình Dương | 1731 | 1764 | 1759 |
| 7 | VN011036 | Lê Văn Long | 12401924 | 2014 | Bình Dương | 1751 | 1709 | 1651 |
| 8 | VN011687 | Đỗ Minh Quân | 12403133 | 2005 | Bình Dương | 1559 | 1555 | 1503 |
| 9 | VN010567 | Hoàng Gia Nguyên | 12401053 | 2000 | Bình Dương | 1523 | 1531 | – |
| 10 | VN011239 | Huỳnh Bảo Vy | 12402301 | 2009 | Bình Dương | 1550 | 1501 | 1516 |
| 11 | VN010077 | Trịnh Tuấn Lâm | 2004 | Bình Dương | 1389 | 1391 | 1373 | |
| 12 | VN010497 | Mai Quang Thịnh | 2001 | Bình Dương | 1348 | 1374 | 1385 | |
| 13 | VN012023 | Trịnh Bảo An | 2015 | Bình Dương | 1293 | 1227 | 1305 | |
| 14 | VN012107 | Trần Đức Lâm | 2000 | Bình Dương | 1251 | 1210 | 1163 | |
| 15 | VN010378 | Nguyễn Thị Linh | 2004 | Bình Dương | 1161 | 1191 | 1198 | |
| 16 | VN011134 | Ngô Thanh Trang | 1996 | Bình Dương | 1187 | 1175 | 1213 | |
| 17 | VN011302 | Bùi Thanh Hân | 2010 | Bình Dương | 1177 | 1145 | 1107 | |
| 18 | VN011869 | Ngô Ngọc Trang | 1997 | Bình Dương | 1130 | 1061 | 1159 | |
| 19 | VN010357 | Hoàng Bảo Hà | 2001 | Bình Dương | 1130 | 1043 | 1161 |