Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 320 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
201 VN012184 Lê Lê Thảo Linh 2017 Thừa Thiên Huế 1339 1355 1331
202 VN010595 Đỗ Thành Thịnh 2015 Lâm Đồng 1299 1350 –
203 VN010469 Ngô Minh Dũng 2011 Cần Thơ 1424 1344 1482
204 VN011568 Võ Đức Tín 2000 Khánh Hòa 1299 1343 1277
205 VN010826 Bùi Thành Vinh 2014 Lâm Đồng 1342 1341 1309
206 VN010539 Đào Gia Nam 2001 Kiên Giang 1316 1341 1256
207 VN010231 Huỳnh Thị Vy 2007 Đà Nẵng 1325 1340 –
208 VN010182 Trịnh Đức Sơn 2000 Lâm Đồng 1323 1335 1321
209 VN012093 Dương Khánh Tùng 2011 Hà Nội 1295 1334 1185
210 VN010875 Phạm Đức Phúc 2008 Bà Rịa - Vũng Tàu 1395 1328 1442
211 VN011309 Lý Thành Nam 2001 Lâm Đồng 1394 1325 1318
212 VN012170 Nguyễn Khánh Khang 2015 Thanh Hóa 1399 1325 1426
213 VN011694 Đào Đức Hải 2005 Thừa Thiên Huế 1312 1319 1257
214 VN010924 Hoàng Bảo Châu 2010 Hải Phòng 1273 1319 1321
215 VN012177 Nguyễn Minh Huy 2016 Bắc Giang 1381 1319 1357
216 VN011400 Đặng Bảo Kiên 2007 Bà Rịa - Vũng Tàu 1258 1318 1172
217 VN010336 Hoàng Thị Hà 2006 Hải Phòng 1381 1318 1380
218 VN011274 Mai Đăng Lâm 1998 Cần Thơ 1296 1318 1210
219 VN011505 Phan Tuấn Liêm 2009 Thừa Thiên Huế 1353 1318 1311
220 VN011764 Phan Gia Châu 2015 Quảng Ninh 1291 1314 –
221 VN011946 Đinh Hữu An 2006 Nghệ An 1258 1312 1277
222 VN011344 Bùi Kim Hân 1999 Hải Phòng 1392 1311 1402
223 VN012233 Phạm Quang Hiếu 2019 Đồng Nai 1251 1305 –
224 VN010637 Bùi Ngọc Huy 2016 Thừa Thiên Huế 1351 1304 –
225 VN010959 Đỗ Quang Tín 2012 Đà Nẵng 1319 1303 1309
226 VN011379 Hồ Đăng Phúc 1995 Khánh Hòa 1305 1303 –
227 VN011092 Mai Ngọc Ngân 1998 Khánh Hòa 1347 1301 1380
228 VN011778 Đặng Quang Đạt 2018 TP. Hồ Chí Minh 1301 1299 1260
229 VN010805 Đặng Đức Quân 2008 Đà Nẵng 1283 1294 1190
230 VN010224 Hồ Quang Dũng 1995 Lâm Đồng 1323 1293 1216
231 VN010294 Hoàng Lê Thảo Phụng 2010 Đà Nẵng 1252 1293 1177
232 VN012135 Huỳnh Thành Long 2018 Bà Rịa - Vũng Tàu 1295 1293 1199
233 VN011890 Lê Lê Thảo Hương 2014 TP. Hồ Chí Minh 1347 1292 1253
234 VN011603 Phan Gia Minh 2002 Cần Thơ 1263 1291 –
235 VN010056 Bùi Văn Kiên 1996 Cần Thơ 1298 1285 1291
236 VN010798 Lê Kim Thư 2002 Hải Phòng 1313 1284 1360
237 VN012198 Đỗ Anh Khôi 2000 Đà Nẵng 1342 1282 1276
238 VN012002 Trần Ngọc Liêm 1997 Hà Nội 1251 1280 1155
239 VN010462 Vũ Phương Hà 2010 Kiên Giang 1331 1280 1288
240 VN011757 Đặng Hữu Bảo 2000 Lâm Đồng 1295 1277 1313
241 VN010371 Lê Minh Tín 1997 Đà Nẵng 1250 1276 1155
242 VN010686 Lê Gia Hiếu 2002 Thừa Thiên Huế 1357 1269 1417
243 VN010028 Hoàng Đức Thịnh 1998 Đồng Nai 1261 1267 1321
244 VN010476 Võ Đăng Hải 2011 Khánh Hòa 1281 1264 1208
245 VN011911 Phan Kim Nhi 1997 TP. Hồ Chí Minh 1306 1263 1200
246 VN011638 Hồ Hoài Quyên 2002 Khánh Hòa 1228 1259 1164
247 VN010413 Đặng Thành Tín 1996 TP. Hồ Chí Minh 1258 1255 1295
248 VN011190 Nguyễn Văn Huy 2010 Hà Nội 1280 1254 1327
249 VN011414 Võ Thành Thịnh 2005 Quảng Ninh 1254 1254 1191
250 VN011295 Dương Văn Lâm 2001 Thừa Thiên Huế 1300 1253 1296