Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 320 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | VN011372 | Nguyễn Hữu Tín | 12402548 | 2009 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1763 | 1704 | – |
| 102 | VN011281 | Mai Ngọc Nguyên | 12402379 | 2000 | Đà Nẵng | 1764 | 1694 | 1696 |
| 103 | VN010721 | Phan Tuấn Sơn | 12401339 | 2018 | TP. Hồ Chí Minh | 1710 | 1694 | 1756 |
| 104 | VN012240 | Vũ Văn Nhân | 12404160 | 2009 | Đà Nẵng | 1774 | 1687 | 1769 |
| 105 | VN010007 | Nguyễn Hữu Phúc | 12400013 | 2004 | Bắc Giang | 1682 | 1680 | 1702 |
| 106 | VN011631 | Hồ Ngọc Dũng | 12403029 | 2010 | Khánh Hòa | 1628 | 1678 | – |
| 107 | VN012205 | Đặng Minh Trâm | 12404095 | 2012 | TP. Hồ Chí Minh | 1729 | 1676 | 1720 |
| 108 | VN011029 | Nguyễn Thanh Vy | 12401911 | 2005 | Hải Phòng | 1739 | 1672 | 1751 |
| 109 | VN011393 | Ngô Văn Sơn | 12402587 | 2015 | Thanh Hóa | 1616 | 1671 | 1661 |
| 110 | VN012065 | Đinh Bảo Khang | 12403835 | 2013 | Bắc Giang | 1638 | 1664 | 1574 |
| 111 | VN011288 | Huỳnh Đức Khang | 12402392 | 2007 | Kiên Giang | 1625 | 1664 | 1675 |
| 112 | VN010385 | Lê Hữu Liêm | 12400715 | 2007 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1729 | 1643 | 1645 |
| 113 | VN010938 | Hoàng Minh Tín | 12401742 | 1999 | Bắc Giang | 1615 | 1637 | 1532 |
| 114 | VN011148 | Huỳnh Quang Lâm | 12402132 | 2008 | Hải Phòng | 1588 | 1628 | 1566 |
| 115 | VN010728 | Lê Hoàng Huy | 12401352 | 2011 | Thanh Hóa | 1597 | 1627 | – |
| 116 | VN011967 | Hồ Đức Tín | 12403653 | 2007 | Thừa Thiên Huế | 1695 | 1622 | 1688 |
| 117 | VN012226 | Nguyễn Bảo Quyên | 12404134 | 2007 | Hà Nội | 1566 | 1620 | 1540 |
| 118 | VN011519 | Hồ Tuấn Long | 12402821 | 2012 | Quảng Ninh | 1618 | 1616 | 1533 |
| 119 | VN012191 | Nguyễn Ngọc Đạt | 12404069 | 2000 | Khánh Hòa | 1682 | 1613 | 1563 |
| 120 | VN010910 | Hoàng Gia Đạt | 12401690 | 2014 | Cần Thơ | 1664 | 1610 | 1722 |
| 121 | VN011624 | Lê Tuấn Lâm | 12403016 | 1997 | Bắc Giang | 1552 | 1603 | 1448 |
| 122 | VN010763 | Ngô Anh Nam | 12401417 | 2019 | Hải Phòng | 1639 | 1601 | 1547 |
| 123 | VN012044 | Lý Tuấn Tùng | 12403796 | 2009 | Khánh Hòa | 1676 | 1599 | 1714 |
| 124 | VN011022 | Trịnh Hữu Vinh | 12401898 | 1998 | TP. Hồ Chí Minh | 1592 | 1598 | 1610 |
| 125 | VN012100 | Trần Hoài Ngân | 12403900 | 2003 | Hà Nội | 1674 | 1586 | 1725 |
| 126 | VN010980 | Vũ Tuấn Huy | 12401820 | 1999 | Quảng Ninh | 1562 | 1584 | 1592 |
| 127 | VN011820 | Lý Hoàng Dũng | 12403380 | 2010 | Hà Nội | 1609 | 1578 | 1510 |
| 128 | VN011484 | Vũ Ngọc Kiên | 12402756 | 2000 | Khánh Hòa | 1655 | 1576 | 1687 |
| 129 | VN010364 | Vũ Khánh Dũng | 12400676 | 2014 | Kiên Giang | 1523 | 1575 | 1506 |
| 130 | VN011099 | Dương Khánh Khôi | 12402041 | 2003 | Cần Thơ | 1540 | 1569 | 1467 |
| 131 | VN010084 | Bùi Gia Anh | 12400156 | 2008 | Thừa Thiên Huế | 1588 | 1564 | 1484 |
| 132 | VN011204 | Đinh Thành Nhân | 12402236 | 2010 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1585 | 1562 | 1635 |
| 133 | VN012037 | Võ Lê Thảo Quyên | 12403783 | 2000 | Hải Phòng | 1566 | 1562 | – |
| 134 | VN011498 | Trịnh Gia Long | 12402782 | 2004 | Thanh Hóa | 1600 | 1561 | 1549 |
| 135 | VN011687 | Đỗ Minh Quân | 12403133 | 2005 | Bình Dương | 1559 | 1555 | 1503 |
| 136 | VN011862 | Đinh Bảo Liêm | 12403458 | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 1538 | 1550 | 1522 |
| 137 | VN011442 | Vũ Anh Nhân | 12402678 | 2010 | Bắc Giang | 1560 | 1543 | 1548 |
| 138 | VN011960 | Mai Tuấn Trí | 12403640 | 2002 | Cần Thơ | 1583 | 1536 | 1476 |
| 139 | VN010567 | Hoàng Gia Nguyên | 12401053 | 2000 | Bình Dương | 1523 | 1531 | – |
| 140 | VN011358 | Đỗ Hữu Đạt | 12402522 | 2002 | TP. Hồ Chí Minh | 1573 | 1528 | 1530 |
| 141 | VN010994 | Phạm Minh Long | 12401846 | 2000 | Đà Nẵng | 1578 | 1521 | – |
| 142 | VN010203 | Trần Khánh Khôi | 12400377 | 2002 | Đà Nẵng | 1541 | 1521 | 1431 |
| 143 | VN010238 | Bùi Tuấn Dũng | 12400442 | 2004 | Cần Thơ | 1571 | 1519 | 1556 |
| 144 | VN011988 | Mai Ngọc Kiên | 2004 | Bắc Giang | 1450 | 1507 | 1371 | |
| 145 | VN011232 | Mai Hoàng Trí | 2005 | Hải Phòng | 1446 | 1505 | 1388 | |
| 146 | VN011239 | Huỳnh Bảo Vy | 12402301 | 2009 | Bình Dương | 1550 | 1501 | 1516 |
| 147 | VN011435 | Đào Quang Sơn | 2009 | TP. Hồ Chí Minh | 1461 | 1496 | 1444 | |
| 148 | VN010504 | Hồ Bảo Nguyên | 12400936 | 1999 | TP. Hồ Chí Minh | 1523 | 1492 | 1408 |
| 149 | VN010700 | Đặng Văn Lâm | 12401300 | 2016 | Đồng Nai | 1548 | 1491 | 1505 |
| 150 | VN010343 | Lý Đăng Khôi | 12400637 | 2003 | TP. Hồ Chí Minh | 1538 | 1490 | 1428 |