Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 22 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
1 VN010693 WGMĐặng Bảo Hân 12401287 1989 TP. Hồ Chí Minh 2420 2355 2462
2 VN010147 WGMPhạm Bảo Anh 12400273 1994 TP. Hồ Chí Minh 2314 2261 2316
3 VN012149 Vũ Thành Long 12403991 2014 TP. Hồ Chí Minh 2190 2185 2070
4 VN010490 Ngô Khánh Tín 12400910 1995 TP. Hồ Chí Minh 2129 2131 2059
5 VN010721 Phan Tuấn Sơn 12401339 2018 TP. Hồ Chí Minh 1710 1694 1756
6 VN012205 Đặng Minh Trâm 12404095 2012 TP. Hồ Chí Minh 1729 1676 1720
7 VN011022 Trịnh Hữu Vinh 12401898 1998 TP. Hồ Chí Minh 1592 1598 1610
8 VN011358 Đỗ Hữu Đạt 12402522 2002 TP. Hồ Chí Minh 1573 1528 1530
9 VN011862 Đinh Bảo Liêm 12403458 1996 TP. Hồ Chí Minh 1538 1550 1522
10 VN011435 Đào Quang Sơn 2009 TP. Hồ Chí Minh 1461 1496 1444
11 VN010343 Lý Đăng Khôi 12400637 2003 TP. Hồ Chí Minh 1538 1490 1428
12 VN010504 Hồ Bảo Nguyên 12400936 1999 TP. Hồ Chí Minh 1523 1492 1408
13 VN010602 Đào Ngọc Đạt 2016 TP. Hồ Chí Minh 1374 1417 1349
14 VN010742 Đặng Khánh Long 2000 TP. Hồ Chí Minh 1451 1424 1348
15 VN010273 Phan Hoài Hân 2011 TP. Hồ Chí Minh 1424 1455 1335
16 VN010413 Đặng Thành Tín 1996 TP. Hồ Chí Minh 1258 1255 1295
17 VN010448 Bùi Văn Nam 2017 TP. Hồ Chí Minh 1251 1205 1268
18 VN011778 Đặng Quang Đạt 2018 TP. Hồ Chí Minh 1301 1299 1260
19 VN011890 Lê Lê Thảo Hương 2014 TP. Hồ Chí Minh 1347 1292 1253
20 VN010434 Phạm Bảo Hiếu 2000 TP. Hồ Chí Minh 1253 1225 1224
21 VN011911 Phan Kim Nhi 1997 TP. Hồ Chí Minh 1306 1263 1200
22 VN011743 Dương Thị Châu 1996 TP. Hồ Chí Minh 1130 1168 1089