Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 17 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN011848 | WGMHoàng Hoài Trâm | 12403432 | 1990 | Khánh Hòa | 2374 | 2288 | 2291 |
| 2 | VN012142 | WIMDương Hoài Trang | 12403978 | 2002 | Khánh Hòa | 2293 | 2282 | 2273 |
| 3 | VN010154 | Vũ Văn Khang | 12400286 | 2006 | Khánh Hòa | 2109 | 2022 | 1991 |
| 4 | VN011589 | Lý Anh Đạt | 12402951 | 1998 | Khánh Hòa | 1878 | 1861 | 1879 |
| 5 | VN011540 | Hoàng Thành Lâm | 12402860 | 2014 | Khánh Hòa | 1861 | 1905 | 1843 |
| 6 | VN011351 | Huỳnh Anh Tín | 12402509 | 2003 | Khánh Hòa | 1822 | 1852 | 1733 |
| 7 | VN012044 | Lý Tuấn Tùng | 12403796 | 2009 | Khánh Hòa | 1676 | 1599 | 1714 |
| 8 | VN011484 | Vũ Ngọc Kiên | 12402756 | 2000 | Khánh Hòa | 1655 | 1576 | 1687 |
| 9 | VN012191 | Nguyễn Ngọc Đạt | 12404069 | 2000 | Khánh Hòa | 1682 | 1613 | 1563 |
| 10 | VN010399 | Ngô Kim Trang | 2001 | Khánh Hòa | 1472 | 1408 | 1389 | |
| 11 | VN011092 | Mai Ngọc Ngân | 1998 | Khánh Hòa | 1347 | 1301 | 1380 | |
| 12 | VN011568 | Võ Đức Tín | 2000 | Khánh Hòa | 1299 | 1343 | 1277 | |
| 13 | VN011729 | Hồ Quang Hiếu | 2018 | Khánh Hòa | 1250 | 1214 | 1247 | |
| 14 | VN010518 | Lê Thành Trí | 2011 | Khánh Hòa | 1251 | 1229 | 1223 | |
| 15 | VN010476 | Võ Đăng Hải | 2011 | Khánh Hòa | 1281 | 1264 | 1208 | |
| 16 | VN011638 | Hồ Hoài Quyên | 2002 | Khánh Hòa | 1228 | 1259 | 1164 | |
| 17 | VN010210 | Đặng Lê Thảo Thư | 2009 | Khánh Hòa | 1134 | 1173 | 1146 |