Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 262 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | VN010714 | Vũ Thu Ngân | 2007 | Kiên Giang | 1169 | 1089 | 1128 | |
| 252 | VN011302 | Bùi Thanh Hân | 2010 | Bình Dương | 1177 | 1145 | 1107 | |
| 253 | VN011155 | Hồ Lê Thảo Hân | 1998 | Lâm Đồng | 1130 | 1156 | 1105 | |
| 254 | VN011176 | Trịnh Minh Hương | 2018 | Hải Phòng | 1175 | 1231 | 1104 | |
| 255 | VN011575 | Trịnh Hoài Hà | 2015 | Hà Nội | 1179 | 1103 | 1093 | |
| 256 | VN011743 | Dương Thị Châu | 1996 | TP. Hồ Chí Minh | 1130 | 1168 | 1089 | |
| 257 | VN010483 | Đào Phương Thư | 2010 | Đồng Nai | 1173 | 1163 | 1075 | |
| 258 | VN010840 | Vũ Hoài Anh | 2000 | Đồng Nai | 1146 | 1123 | 1064 | |
| 259 | VN011008 | Hoàng Phương Yến | 2005 | Quảng Ninh | 1130 | 1092 | 1058 | |
| 260 | VN010672 | Vũ Bảo Nguyên | 2003 | Nghệ An | 1130 | 1109 | 1044 | |
| 261 | VN011050 | Lý Phương Quyên | 2007 | Lâm Đồng | 1136 | 1160 | 1039 | |
| 262 | VN010987 | Trịnh Hoài Trang | 2015 | Hải Phòng | 1132 | 1156 | 1031 |