Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 262 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | VN011890 | Lê Lê Thảo Hương | 2014 | TP. Hồ Chí Minh | 1347 | 1292 | 1253 | |
| 202 | VN011729 | Hồ Quang Hiếu | 2018 | Khánh Hòa | 1250 | 1214 | 1247 | |
| 203 | VN011211 | Huỳnh Văn Minh | 2011 | Cần Thơ | 1250 | 1208 | 1234 | |
| 204 | VN010420 | Bùi Gia Trang | 1997 | Cần Thơ | 1190 | 1106 | 1225 | |
| 205 | VN010434 | Phạm Bảo Hiếu | 2000 | TP. Hồ Chí Minh | 1253 | 1225 | 1224 | |
| 206 | VN011995 | Lê Hoài Châu | 2011 | Cần Thơ | 1214 | 1175 | 1223 | |
| 207 | VN010518 | Lê Thành Trí | 2011 | Khánh Hòa | 1251 | 1229 | 1223 | |
| 208 | VN011792 | Vũ Khánh Nam | 1995 | Thanh Hóa | 1322 | 1357 | 1222 | |
| 209 | VN010658 | Phan Bảo An | 2016 | Hải Phòng | 1295 | 1218 | 1221 | |
| 210 | VN011701 | Mai Bảo My | 1998 | Cần Thơ | 1248 | 1172 | 1218 | |
| 211 | VN010553 | Trần Thành Trí | 1995 | Hải Phòng | 1250 | 1214 | 1218 | |
| 212 | VN010224 | Hồ Quang Dũng | 1995 | Lâm Đồng | 1323 | 1293 | 1216 | |
| 213 | VN011134 | Ngô Thanh Trang | 1996 | Bình Dương | 1187 | 1175 | 1213 | |
| 214 | VN011274 | Mai Đăng Lâm | 1998 | Cần Thơ | 1296 | 1318 | 1210 | |
| 215 | VN010476 | Võ Đăng Hải | 2011 | Khánh Hòa | 1281 | 1264 | 1208 | |
| 216 | VN011771 | Mai Thành Long | 2010 | Đà Nẵng | 1315 | 1229 | 1206 | |
| 217 | VN010315 | Nguyễn Hoài Hương | 2016 | Hải Phòng | 1231 | 1209 | 1205 | |
| 218 | VN011911 | Phan Kim Nhi | 1997 | TP. Hồ Chí Minh | 1306 | 1263 | 1200 | |
| 219 | VN012135 | Huỳnh Thành Long | 2018 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1295 | 1293 | 1199 | |
| 220 | VN010378 | Nguyễn Thị Linh | 2004 | Bình Dương | 1161 | 1191 | 1198 | |
| 221 | VN010455 | Bùi Đức Khang | 2013 | Thừa Thiên Huế | 1305 | 1215 | 1197 | |
| 222 | VN011414 | Võ Thành Thịnh | 2005 | Quảng Ninh | 1254 | 1254 | 1191 | |
| 223 | VN010805 | Đặng Đức Quân | 2008 | Đà Nẵng | 1283 | 1294 | 1190 | |
| 224 | VN010168 | Hoàng Ngọc Nguyên | 2002 | Lâm Đồng | 1208 | 1222 | 1188 | |
| 225 | VN012093 | Dương Khánh Tùng | 2011 | Hà Nội | 1295 | 1334 | 1185 | |
| 226 | VN010266 | Huỳnh Anh Quân | 2017 | Nghệ An | 1255 | 1238 | 1185 | |
| 227 | VN011617 | Huỳnh Bảo Trâm | 1998 | Kiên Giang | 1132 | 1089 | 1185 | |
| 228 | VN011904 | Huỳnh Tuấn Phúc | 2000 | Đà Nẵng | 1256 | 1247 | 1183 | |
| 229 | VN010777 | Lê Gia Hà | 2012 | Thừa Thiên Huế | 1164 | 1088 | 1180 | |
| 230 | VN011064 | Đặng Đức Kiên | 1996 | Hà Nội | 1270 | 1245 | 1178 | |
| 231 | VN012016 | Lê Thanh Thư | 2012 | Kiên Giang | 1169 | 1143 | 1178 | |
| 232 | VN010294 | Hoàng Lê Thảo Phụng | 2010 | Đà Nẵng | 1252 | 1293 | 1177 | |
| 233 | VN010889 | Lý Bảo Tùng | 1998 | Lâm Đồng | 1250 | 1180 | 1177 | |
| 234 | VN010133 | Vũ Hoàng Lâm | 2007 | Cần Thơ | 1257 | 1226 | 1177 | |
| 235 | VN011400 | Đặng Bảo Kiên | 2007 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1258 | 1318 | 1172 | |
| 236 | VN011939 | Lê Văn Sơn | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1272 | 1243 | 1171 | |
| 237 | VN010560 | Dương Văn Tín | 2017 | Nghệ An | 1260 | 1178 | 1169 | |
| 238 | VN011638 | Hồ Hoài Quyên | 2002 | Khánh Hòa | 1228 | 1259 | 1164 | |
| 239 | VN012107 | Trần Đức Lâm | 2000 | Bình Dương | 1251 | 1210 | 1163 | |
| 240 | VN010070 | Đỗ Minh Minh | 2017 | Quảng Ninh | 1251 | 1167 | 1162 | |
| 241 | VN010357 | Hoàng Bảo Hà | 2001 | Bình Dương | 1130 | 1043 | 1161 | |
| 242 | VN011932 | Hoàng Lê Thảo Quyên | 2019 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1234 | 1226 | 1160 | |
| 243 | VN011869 | Ngô Ngọc Trang | 1997 | Bình Dương | 1130 | 1061 | 1159 | |
| 244 | VN011470 | Lý Thanh Anh | 2019 | Nghệ An | 1172 | 1165 | 1156 | |
| 245 | VN010371 | Lê Minh Tín | 1997 | Đà Nẵng | 1250 | 1276 | 1155 | |
| 246 | VN010903 | Ngô Thị Anh | 1995 | Hà Nội | 1255 | 1206 | 1155 | |
| 247 | VN012002 | Trần Ngọc Liêm | 1997 | Hà Nội | 1251 | 1280 | 1155 | |
| 248 | VN011365 | Dương Minh Nguyên | 1997 | Cần Thơ | 1225 | 1239 | 1153 | |
| 249 | VN010210 | Đặng Lê Thảo Thư | 2009 | Khánh Hòa | 1134 | 1173 | 1146 | |
| 250 | VN011316 | Phạm Hữu Long | 2003 | Hải Phòng | 1258 | 1212 | 1142 |