Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 262 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
151 VN011330 Đinh Bảo Đạt 2006 Đà Nẵng 1380 1385 1378
152 VN010329 Hồ Ngọc Khôi 2018 Bắc Giang 1429 1417 1378
153 VN010077 Trịnh Tuấn Lâm 2004 Bình Dương 1389 1391 1373
154 VN010861 Lý Thanh Trâm 2013 Cần Thơ 1361 1411 1372
155 VN011988 Mai Ngọc Kiên 2004 Bắc Giang 1450 1507 1371
156 VN012156 Phan Quang Thịnh 1997 Bắc Giang 1319 1368 1364
157 VN011141 Võ Gia Sơn 2009 Nghệ An 1341 1396 1364
158 VN010798 Lê Kim Thư 2002 Hải Phòng 1313 1284 1360
159 VN012177 Nguyễn Minh Huy 2016 Bắc Giang 1381 1319 1357
160 VN012086 Đặng Hoàng Hải 2019 Hải Phòng 1335 1390 1355
161 VN010441 Phạm Bảo Yến 1998 Bắc Giang 1377 1419 1354
162 VN010602 Đào Ngọc Đạt 2016 TP. Hồ Chí Minh 1374 1417 1349
163 VN010742 Đặng Khánh Long 2000 TP. Hồ Chí Minh 1451 1424 1348
164 VN011113 Võ Minh Trang 1999 Quảng Ninh 1382 1385 1339
165 VN010273 Phan Hoài Hân 2011 TP. Hồ Chí Minh 1424 1455 1335
166 VN012184 Lê Lê Thảo Linh 2017 Thừa Thiên Huế 1339 1355 1331
167 VN011190 Nguyễn Văn Huy 2010 Hà Nội 1280 1254 1327
168 VN010924 Hoàng Bảo Châu 2010 Hải Phòng 1273 1319 1321
169 VN010028 Hoàng Đức Thịnh 1998 Đồng Nai 1261 1267 1321
170 VN010182 Trịnh Đức Sơn 2000 Lâm Đồng 1323 1335 1321
171 VN011309 Lý Thành Nam 2001 Lâm Đồng 1394 1325 1318
172 VN011757 Đặng Hữu Bảo 2000 Lâm Đồng 1295 1277 1313
173 VN011505 Phan Tuấn Liêm 2009 Thừa Thiên Huế 1353 1318 1311
174 VN010826 Bùi Thành Vinh 2014 Lâm Đồng 1342 1341 1309
175 VN011883 Đào Bảo Liêm 2000 Hà Nội 1264 1199 1309
176 VN010959 Đỗ Quang Tín 2012 Đà Nẵng 1319 1303 1309
177 VN010406 Dương Ngọc Khang 1999 Nghệ An 1276 1189 1306
178 VN012023 Trịnh Bảo An 2015 Bình Dương 1293 1227 1305
179 VN010532 Đinh Anh An 2016 Hà Nội 1251 1199 1299
180 VN011295 Dương Văn Lâm 2001 Thừa Thiên Huế 1300 1253 1296
181 VN010413 Đặng Thành Tín 1996 TP. Hồ Chí Minh 1258 1255 1295
182 VN010056 Bùi Văn Kiên 1996 Cần Thơ 1298 1285 1291
183 VN010462 Vũ Phương Hà 2010 Kiên Giang 1331 1280 1288
184 VN010819 Lý Thị Hương 1997 Hải Phòng 1241 1231 1284
185 VN010196 Huỳnh Bảo Liêm 2012 Bà Rịa - Vũng Tàu 1296 1243 1282
186 VN010392 Trần Bảo Dũng 2002 Lâm Đồng 1271 1184 1281
187 VN011645 Trần Minh Hải 2003 Thừa Thiên Huế 1253 1235 1278
188 VN011946 Đinh Hữu An 2006 Nghệ An 1258 1312 1277
189 VN011568 Võ Đức Tín 2000 Khánh Hòa 1299 1343 1277
190 VN012198 Đỗ Anh Khôi 2000 Đà Nẵng 1342 1282 1276
191 VN010854 Lê Anh Trí 2013 Kiên Giang 1251 1209 1273
192 VN011806 Đào Kim Anh 2006 Kiên Giang 1378 1391 1272
193 VN010035 Phạm Ngọc Liêm 2012 Thừa Thiên Huế 1251 1179 1271
194 VN010448 Bùi Văn Nam 2017 TP. Hồ Chí Minh 1251 1205 1268
195 VN010350 Ngô Thành Vinh 2014 Hà Nội 1263 1223 1267
196 VN011715 Phạm Hoàng Quân 2005 Hải Phòng 1273 1248 1262
197 VN011778 Đặng Quang Đạt 2018 TP. Hồ Chí Minh 1301 1299 1260
198 VN011694 Đào Đức Hải 2005 Thừa Thiên Huế 1312 1319 1257
199 VN010539 Đào Gia Nam 2001 Kiên Giang 1316 1341 1256
200 VN010847 Đỗ Đức Hiếu 1998 Quảng Ninh 1356 1404 1253