Cổng thông tin cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 262 kỳ thủ.

#MãHọ tênFIDE IDNăm sinhTỉnh/Thành Tiêu chuẩnNhanhChớp
101 VN012226 Nguyễn Bảo Quyên 12404134 2007 Hà Nội 1566 1620 1540
102 VN011428 Nguyễn Bảo Châu 12402652 2006 Thừa Thiên Huế 1576 1486 1539
103 VN011519 Hồ Tuấn Long 12402821 2012 Quảng Ninh 1618 1616 1533
104 VN010938 Hoàng Minh Tín 12401742 1999 Bắc Giang 1615 1637 1532
105 VN011358 Đỗ Hữu Đạt 12402522 2002 TP. Hồ Chí Minh 1573 1528 1530
106 VN011841 Phan Ngọc Long 12403419 2007 Bắc Giang 1515 1485 1526
107 VN011862 Đinh Bảo Liêm 12403458 1996 TP. Hồ Chí Minh 1538 1550 1522
108 VN011239 Huỳnh Bảo Vy 12402301 2009 Bình Dương 1550 1501 1516
109 VN011820 Lý Hoàng Dũng 12403380 2010 Hà Nội 1609 1578 1510
110 VN010364 Vũ Khánh Dũng 12400676 2014 Kiên Giang 1523 1575 1506
111 VN010700 Đặng Văn Lâm 12401300 2016 Đồng Nai 1548 1491 1505
112 VN011687 Đỗ Minh Quân 12403133 2005 Bình Dương 1559 1555 1503
113 VN010301 Dương Hoàng Huy 2012 Nghệ An 1459 1385 1498
114 VN010252 Đinh Phương Nguyên 2012 Kiên Giang 1481 1463 1496
115 VN010322 Ngô Thành Liêm 1996 Bà Rịa - Vũng Tàu 1484 1468 1495
116 VN010084 Bùi Gia Anh 12400156 2008 Thừa Thiên Huế 1588 1564 1484
117 VN010469 Ngô Minh Dũng 2011 Cần Thơ 1424 1344 1482
118 VN011960 Mai Tuấn Trí 12403640 2002 Cần Thơ 1583 1536 1476
119 VN011099 Dương Khánh Khôi 12402041 2003 Cần Thơ 1540 1569 1467
120 VN010623 Nguyễn Tuấn Lâm 2007 Kiên Giang 1454 1387 1467
121 VN010021 Nguyễn Bảo Anh 2007 Nghệ An 1468 1446 1461
122 VN011918 Phan Gia An 2007 Nghệ An 1474 1483 1456
123 VN011624 Lê Tuấn Lâm 12403016 1997 Bắc Giang 1552 1603 1448
124 VN010917 Phan Ngọc Tùng 2013 Thanh Hóa 1455 1464 1445
125 VN011435 Đào Quang Sơn 2009 TP. Hồ Chí Minh 1461 1496 1444
126 VN010875 Phạm Đức Phúc 2008 Bà Rịa - Vũng Tàu 1395 1328 1442
127 VN010203 Trần Khánh Khôi 12400377 2002 Đà Nẵng 1541 1521 1431
128 VN010343 Lý Đăng Khôi 12400637 2003 TP. Hồ Chí Minh 1538 1490 1428
129 VN012170 Nguyễn Khánh Khang 2015 Thanh Hóa 1399 1325 1426
130 VN012121 Đỗ Lê Thảo Vy 2002 Hải Phòng 1426 1407 1425
131 VN012079 Phan Bảo Quyên 2000 Thừa Thiên Huế 1416 1358 1425
132 VN010665 Hoàng Thành Minh 12401235 2017 Đồng Nai 1509 1452 1424
133 VN011407 Võ Lê Thảo Nhi 1999 Hà Nội 1428 1401 1419
134 VN010686 Lê Gia Hiếu 2002 Thừa Thiên Huế 1357 1269 1417
135 VN010504 Hồ Bảo Nguyên 12400936 1999 TP. Hồ Chí Minh 1523 1492 1408
136 VN011344 Bùi Kim Hân 1999 Hải Phòng 1392 1311 1402
137 VN010042 Đỗ Thu Ngân 2001 Hà Nội 1393 1395 1402
138 VN010973 Trần Quang Khôi 2002 Lâm Đồng 1419 1403 1401
139 VN010791 Nguyễn Đăng Kiên 2001 Hà Nội 1459 1456 1399
140 VN011162 Phan Quang Bảo 2010 Bắc Giang 1385 1395 1398
141 VN010581 Lý Quang Khôi 1998 Đồng Nai 1426 1467 1396
142 VN011666 Phan Đức Huy 2015 Thanh Hóa 1425 1446 1394
143 VN010588 Huỳnh Phương Anh 2005 Thừa Thiên Huế 1492 1451 1393
144 VN011253 Trịnh Đăng An 2019 Hải Phòng 1385 1376 1392
145 VN010399 Ngô Kim Trang 2001 Khánh Hòa 1472 1408 1389
146 VN011232 Mai Hoàng Trí 2005 Hải Phòng 1446 1505 1388
147 VN010497 Mai Quang Thịnh 2001 Bình Dương 1348 1374 1385
148 VN012009 Võ Tuấn Vinh 2003 Đồng Nai 1496 1462 1382
149 VN010336 Hoàng Thị Hà 2006 Hải Phòng 1381 1318 1380
150 VN011092 Mai Ngọc Ngân 1998 Khánh Hòa 1347 1301 1380