Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 262 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | VN011463 | Bùi Thành Quân | 12402717 | 2015 | Đà Nẵng | 1848 | 1770 | 1902 |
| 52 | VN010735 | Trần Thị Nguyên | 12401365 | 2019 | Hải Phòng | 1846 | 1878 | 1898 |
| 53 | VN011953 | Nguyễn Bảo Linh | 12403627 | 2001 | Hà Nội | 1967 | 1956 | 1897 |
| 54 | VN011386 | Đỗ Lê Thảo Thư | 12402574 | 2014 | Cần Thơ | 1827 | 1800 | 1881 |
| 55 | VN011589 | Lý Anh Đạt | 12402951 | 1998 | Khánh Hòa | 1878 | 1861 | 1879 |
| 56 | VN012219 | Lê Minh Sơn | 12404121 | 2007 | Cần Thơ | 1967 | 1925 | 1877 |
| 57 | VN010063 | Lý Hoài Nguyên | 12400117 | 2014 | Hà Nội | 1909 | 1948 | 1848 |
| 58 | VN011540 | Hoàng Thành Lâm | 12402860 | 2014 | Khánh Hòa | 1861 | 1905 | 1843 |
| 59 | VN010308 | Nguyễn Thành Lâm | 12400572 | 2014 | Đồng Nai | 1915 | 1878 | 1843 |
| 60 | VN011491 | Lý Kim Trang | 12402769 | 2009 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1772 | 1799 | 1827 |
| 61 | VN011736 | Hoàng Thành Nhân | 12403224 | 2017 | Thanh Hóa | 1777 | 1735 | 1823 |
| 62 | VN011127 | Đặng Đăng Long | 12402093 | 2013 | Thanh Hóa | 1838 | 1785 | 1790 |
| 63 | VN011071 | Phan Lê Thảo Ngân | 12401989 | 2014 | Thanh Hóa | 1820 | 1811 | 1780 |
| 64 | VN012240 | Vũ Văn Nhân | 12404160 | 2009 | Đà Nẵng | 1774 | 1687 | 1769 |
| 65 | VN012163 | Đinh Thanh Châu | 12404017 | 1998 | Bình Dương | 1799 | 1818 | 1766 |
| 66 | VN011225 | Bùi Minh Phúc | 12402275 | 1995 | Bình Dương | 1731 | 1764 | 1759 |
| 67 | VN010721 | Phan Tuấn Sơn | 12401339 | 2018 | TP. Hồ Chí Minh | 1710 | 1694 | 1756 |
| 68 | VN011029 | Nguyễn Thanh Vy | 12401911 | 2005 | Hải Phòng | 1739 | 1672 | 1751 |
| 69 | VN011533 | Trần Ngọc Trang | 12402847 | 2004 | Quảng Ninh | 1821 | 1853 | 1751 |
| 70 | VN011561 | Nguyễn Hoàng Hải | 12402899 | 2012 | Đồng Nai | 1782 | 1741 | 1746 |
| 71 | VN011351 | Huỳnh Anh Tín | 12402509 | 2003 | Khánh Hòa | 1822 | 1852 | 1733 |
| 72 | VN012100 | Trần Hoài Ngân | 12403900 | 2003 | Hà Nội | 1674 | 1586 | 1725 |
| 73 | VN010910 | Hoàng Gia Đạt | 12401690 | 2014 | Cần Thơ | 1664 | 1610 | 1722 |
| 74 | VN012205 | Đặng Minh Trâm | 12404095 | 2012 | TP. Hồ Chí Minh | 1729 | 1676 | 1720 |
| 75 | VN012044 | Lý Tuấn Tùng | 12403796 | 2009 | Khánh Hòa | 1676 | 1599 | 1714 |
| 76 | VN011197 | Phạm Gia Ngân | 12402223 | 2009 | Cần Thơ | 1748 | 1724 | 1708 |
| 77 | VN010007 | Nguyễn Hữu Phúc | 12400013 | 2004 | Bắc Giang | 1682 | 1680 | 1702 |
| 78 | VN011281 | Mai Ngọc Nguyên | 12402379 | 2000 | Đà Nẵng | 1764 | 1694 | 1696 |
| 79 | VN011967 | Hồ Đức Tín | 12403653 | 2007 | Thừa Thiên Huế | 1695 | 1622 | 1688 |
| 80 | VN011484 | Vũ Ngọc Kiên | 12402756 | 2000 | Khánh Hòa | 1655 | 1576 | 1687 |
| 81 | VN010287 | Lê Bảo Sơn | 12400533 | 2001 | Bình Dương | 1770 | 1819 | 1686 |
| 82 | VN010511 | Huỳnh Đức Bảo | 12400949 | 2004 | Đồng Nai | 1791 | 1799 | 1682 |
| 83 | VN011288 | Huỳnh Đức Khang | 12402392 | 2007 | Kiên Giang | 1625 | 1664 | 1675 |
| 84 | VN011897 | Hoàng Gia An | 12403523 | 2018 | Hải Phòng | 1737 | 1736 | 1670 |
| 85 | VN011393 | Ngô Văn Sơn | 12402587 | 2015 | Thanh Hóa | 1616 | 1671 | 1661 |
| 86 | VN010098 | Hoàng Anh Sơn | 12400182 | 2008 | Đồng Nai | 1736 | 1770 | 1651 |
| 87 | VN011036 | Lê Văn Long | 12401924 | 2014 | Bình Dương | 1751 | 1709 | 1651 |
| 88 | VN010385 | Lê Hữu Liêm | 12400715 | 2007 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1729 | 1643 | 1645 |
| 89 | VN011547 | Trịnh Bảo Đạt | 12402873 | 2013 | Hà Nội | 1749 | 1758 | 1645 |
| 90 | VN011204 | Đinh Thành Nhân | 12402236 | 2010 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1585 | 1562 | 1635 |
| 91 | VN011022 | Trịnh Hữu Vinh | 12401898 | 1998 | TP. Hồ Chí Minh | 1592 | 1598 | 1610 |
| 92 | VN010980 | Vũ Tuấn Huy | 12401820 | 1999 | Quảng Ninh | 1562 | 1584 | 1592 |
| 93 | VN012065 | Đinh Bảo Khang | 12403835 | 2013 | Bắc Giang | 1638 | 1664 | 1574 |
| 94 | VN011148 | Huỳnh Quang Lâm | 12402132 | 2008 | Hải Phòng | 1588 | 1628 | 1566 |
| 95 | VN012191 | Nguyễn Ngọc Đạt | 12404069 | 2000 | Khánh Hòa | 1682 | 1613 | 1563 |
| 96 | VN011799 | Phạm Tuấn Long | 12403341 | 1995 | Cần Thơ | 1535 | 1464 | 1561 |
| 97 | VN010238 | Bùi Tuấn Dũng | 12400442 | 2004 | Cần Thơ | 1571 | 1519 | 1556 |
| 98 | VN011498 | Trịnh Gia Long | 12402782 | 2004 | Thanh Hóa | 1600 | 1561 | 1549 |
| 99 | VN011442 | Vũ Anh Nhân | 12402678 | 2010 | Bắc Giang | 1560 | 1543 | 1548 |
| 100 | VN010763 | Ngô Anh Nam | 12401417 | 2019 | Hải Phòng | 1639 | 1601 | 1547 |