Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 15 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN011477 | FMĐặng Minh Lâm | 12402743 | 1986 | Lâm Đồng | 2332 | 2362 | 2216 |
| 2 | VN012058 | WCMHoàng Ngọc Quyên | 12403822 | 2003 | Lâm Đồng | 2007 | 2001 | 1952 |
| 3 | VN010973 | Trần Quang Khôi | 2002 | Lâm Đồng | 1419 | 1403 | 1401 | |
| 4 | VN011309 | Lý Thành Nam | 2001 | Lâm Đồng | 1394 | 1325 | 1318 | |
| 5 | VN010826 | Bùi Thành Vinh | 2014 | Lâm Đồng | 1342 | 1341 | 1309 | |
| 6 | VN010224 | Hồ Quang Dũng | 1995 | Lâm Đồng | 1323 | 1293 | 1216 | |
| 7 | VN010182 | Trịnh Đức Sơn | 2000 | Lâm Đồng | 1323 | 1335 | 1321 | |
| 8 | VN010595 | Đỗ Thành Thịnh | 2015 | Lâm Đồng | 1299 | 1350 | – | |
| 9 | VN011757 | Đặng Hữu Bảo | 2000 | Lâm Đồng | 1295 | 1277 | 1313 | |
| 10 | VN010392 | Trần Bảo Dũng | 2002 | Lâm Đồng | 1271 | 1184 | 1281 | |
| 11 | VN010889 | Lý Bảo Tùng | 1998 | Lâm Đồng | 1250 | 1180 | 1177 | |
| 12 | VN010168 | Hoàng Ngọc Nguyên | 2002 | Lâm Đồng | 1208 | 1222 | 1188 | |
| 13 | VN011659 | Trần Gia Trang | 2004 | Lâm Đồng | 1139 | 1186 | – | |
| 14 | VN011050 | Lý Phương Quyên | 2007 | Lâm Đồng | 1136 | 1160 | 1039 | |
| 15 | VN011155 | Hồ Lê Thảo Hân | 1998 | Lâm Đồng | 1130 | 1156 | 1105 |