Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 23 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN011169 | FMĐinh Văn Hiếu | 12402171 | 1988 | Thừa Thiên Huế | 2302 | 2276 | – |
| 2 | VN011722 | WIMPhạm Gia Trâm | 12403198 | 2010 | Thừa Thiên Huế | 2246 | 2178 | – |
| 3 | VN010812 | Mai Tuấn Kiên | 12401508 | 2004 | Thừa Thiên Huế | 2129 | 2080 | 2068 |
| 4 | VN011925 | Phan Thành Minh | 12403575 | 2005 | Thừa Thiên Huế | 2064 | 2046 | 1985 |
| 5 | VN011596 | Bùi Thanh Thư | 12402964 | 2015 | Thừa Thiên Huế | 1879 | 1885 | – |
| 6 | VN011967 | Hồ Đức Tín | 12403653 | 2007 | Thừa Thiên Huế | 1695 | 1622 | 1688 |
| 7 | VN010084 | Bùi Gia Anh | 12400156 | 2008 | Thừa Thiên Huế | 1588 | 1564 | 1484 |
| 8 | VN011428 | Nguyễn Bảo Châu | 12402652 | 2006 | Thừa Thiên Huế | 1576 | 1486 | 1539 |
| 9 | VN010588 | Huỳnh Phương Anh | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1492 | 1451 | 1393 | |
| 10 | VN012212 | Trịnh Hữu Dũng | 2019 | Thừa Thiên Huế | 1433 | 1464 | – | |
| 11 | VN012079 | Phan Bảo Quyên | 2000 | Thừa Thiên Huế | 1416 | 1358 | 1425 | |
| 12 | VN010686 | Lê Gia Hiếu | 2002 | Thừa Thiên Huế | 1357 | 1269 | 1417 | |
| 13 | VN011505 | Phan Tuấn Liêm | 2009 | Thừa Thiên Huế | 1353 | 1318 | 1311 | |
| 14 | VN010637 | Bùi Ngọc Huy | 2016 | Thừa Thiên Huế | 1351 | 1304 | – | |
| 15 | VN012184 | Lê Lê Thảo Linh | 2017 | Thừa Thiên Huế | 1339 | 1355 | 1331 | |
| 16 | VN011694 | Đào Đức Hải | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1312 | 1319 | 1257 | |
| 17 | VN010455 | Bùi Đức Khang | 2013 | Thừa Thiên Huế | 1305 | 1215 | 1197 | |
| 18 | VN011295 | Dương Văn Lâm | 2001 | Thừa Thiên Huế | 1300 | 1253 | 1296 | |
| 19 | VN011939 | Lê Văn Sơn | 2005 | Thừa Thiên Huế | 1272 | 1243 | 1171 | |
| 20 | VN010896 | Mai Gia Đạt | 2014 | Thừa Thiên Huế | 1260 | 1213 | – | |
| 21 | VN011645 | Trần Minh Hải | 2003 | Thừa Thiên Huế | 1253 | 1235 | 1278 | |
| 22 | VN010035 | Phạm Ngọc Liêm | 2012 | Thừa Thiên Huế | 1251 | 1179 | 1271 | |
| 23 | VN010777 | Lê Gia Hà | 2012 | Thừa Thiên Huế | 1164 | 1088 | 1180 |