Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 14 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN010245 | Đỗ Tuấn Tùng | 12400455 | 2019 | Kiên Giang | 2172 | 2186 | 2101 |
| 2 | VN011078 | Trịnh Hoàng Hải | 12402002 | 2000 | Kiên Giang | 2121 | 2092 | – |
| 3 | VN011876 | Đặng Quang Kiên | 12403484 | 2003 | Kiên Giang | 2083 | 2033 | – |
| 4 | VN011288 | Huỳnh Đức Khang | 12402392 | 2007 | Kiên Giang | 1625 | 1664 | 1675 |
| 5 | VN010364 | Vũ Khánh Dũng | 12400676 | 2014 | Kiên Giang | 1523 | 1575 | 1506 |
| 6 | VN010252 | Đinh Phương Nguyên | 2012 | Kiên Giang | 1481 | 1463 | 1496 | |
| 7 | VN010623 | Nguyễn Tuấn Lâm | 2007 | Kiên Giang | 1454 | 1387 | 1467 | |
| 8 | VN011806 | Đào Kim Anh | 2006 | Kiên Giang | 1378 | 1391 | 1272 | |
| 9 | VN010462 | Vũ Phương Hà | 2010 | Kiên Giang | 1331 | 1280 | 1288 | |
| 10 | VN010539 | Đào Gia Nam | 2001 | Kiên Giang | 1316 | 1341 | 1256 | |
| 11 | VN010854 | Lê Anh Trí | 2013 | Kiên Giang | 1251 | 1209 | 1273 | |
| 12 | VN012016 | Lê Thanh Thư | 2012 | Kiên Giang | 1169 | 1143 | 1178 | |
| 13 | VN010714 | Vũ Thu Ngân | 2007 | Kiên Giang | 1169 | 1089 | 1128 | |
| 14 | VN011617 | Huỳnh Bảo Trâm | 1998 | Kiên Giang | 1132 | 1089 | 1185 |