Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 14 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN010427 | Vũ Minh Hiếu | 12400793 | 2010 | Nghệ An | 2259 | 2199 | 2227 |
| 2 | VN010574 | Bùi Khánh Long | 12401066 | 2004 | Nghệ An | 2206 | 2243 | 2207 |
| 3 | VN011043 | Nguyễn Văn Phúc | 12401937 | 1998 | Nghệ An | 2199 | 2246 | 2151 |
| 4 | VN011855 | Võ Đức Liêm | 12403445 | 1995 | Nghệ An | 2184 | 2124 | 2111 |
| 5 | VN010301 | Dương Hoàng Huy | 2012 | Nghệ An | 1459 | 1385 | 1498 | |
| 6 | VN010021 | Nguyễn Bảo Anh | 2007 | Nghệ An | 1468 | 1446 | 1461 | |
| 7 | VN011918 | Phan Gia An | 2007 | Nghệ An | 1474 | 1483 | 1456 | |
| 8 | VN011141 | Võ Gia Sơn | 2009 | Nghệ An | 1341 | 1396 | 1364 | |
| 9 | VN010406 | Dương Ngọc Khang | 1999 | Nghệ An | 1276 | 1189 | 1306 | |
| 10 | VN011946 | Đinh Hữu An | 2006 | Nghệ An | 1258 | 1312 | 1277 | |
| 11 | VN010266 | Huỳnh Anh Quân | 2017 | Nghệ An | 1255 | 1238 | 1185 | |
| 12 | VN010560 | Dương Văn Tín | 2017 | Nghệ An | 1260 | 1178 | 1169 | |
| 13 | VN011470 | Lý Thanh Anh | 2019 | Nghệ An | 1172 | 1165 | 1156 | |
| 14 | VN010672 | Vũ Bảo Nguyên | 2003 | Nghệ An | 1130 | 1109 | 1044 |