Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 20 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN010112 | Bùi Gia Tín | 12400208 | 2006 | Hà Nội | 2092 | 2125 | 2140 |
| 2 | VN011673 | Lý Bảo Nhân | 12403107 | 1999 | Hà Nội | 2050 | 2015 | 2063 |
| 3 | VN011953 | Nguyễn Bảo Linh | 12403627 | 2001 | Hà Nội | 1967 | 1956 | 1897 |
| 4 | VN010063 | Lý Hoài Nguyên | 12400117 | 2014 | Hà Nội | 1909 | 1948 | 1848 |
| 5 | VN012100 | Trần Hoài Ngân | 12403900 | 2003 | Hà Nội | 1674 | 1586 | 1725 |
| 6 | VN011547 | Trịnh Bảo Đạt | 12402873 | 2013 | Hà Nội | 1749 | 1758 | 1645 |
| 7 | VN012226 | Nguyễn Bảo Quyên | 12404134 | 2007 | Hà Nội | 1566 | 1620 | 1540 |
| 8 | VN011820 | Lý Hoàng Dũng | 12403380 | 2010 | Hà Nội | 1609 | 1578 | 1510 |
| 9 | VN011407 | Võ Lê Thảo Nhi | 1999 | Hà Nội | 1428 | 1401 | 1419 | |
| 10 | VN010042 | Đỗ Thu Ngân | 2001 | Hà Nội | 1393 | 1395 | 1402 | |
| 11 | VN010791 | Nguyễn Đăng Kiên | 2001 | Hà Nội | 1459 | 1456 | 1399 | |
| 12 | VN011190 | Nguyễn Văn Huy | 2010 | Hà Nội | 1280 | 1254 | 1327 | |
| 13 | VN011883 | Đào Bảo Liêm | 2000 | Hà Nội | 1264 | 1199 | 1309 | |
| 14 | VN010532 | Đinh Anh An | 2016 | Hà Nội | 1251 | 1199 | 1299 | |
| 15 | VN010350 | Ngô Thành Vinh | 2014 | Hà Nội | 1263 | 1223 | 1267 | |
| 16 | VN012093 | Dương Khánh Tùng | 2011 | Hà Nội | 1295 | 1334 | 1185 | |
| 17 | VN011064 | Đặng Đức Kiên | 1996 | Hà Nội | 1270 | 1245 | 1178 | |
| 18 | VN010903 | Ngô Thị Anh | 1995 | Hà Nội | 1255 | 1206 | 1155 | |
| 19 | VN012002 | Trần Ngọc Liêm | 1997 | Hà Nội | 1251 | 1280 | 1155 | |
| 20 | VN011575 | Trịnh Hoài Hà | 2015 | Hà Nội | 1179 | 1103 | 1093 |