Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua đang hoạt động, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên, mã ID hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 16 kỳ thủ.
| # | Mã | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Tỉnh/Thành | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN010707 | FMTrần Minh Lâm | 12401313 | 1985 | Đà Nẵng | 2302 | 2230 | 2213 |
| 2 | VN010161 | Hoàng Hữu Tín | 12400299 | 1999 | Đà Nẵng | 2166 | 2091 | 2104 |
| 3 | VN010749 | Ngô Đăng Sơn | 12401391 | 2015 | Đà Nẵng | 1951 | 1909 | 1957 |
| 4 | VN011512 | Đào Bảo Hương | 12402808 | 1998 | Đà Nẵng | 1855 | 1894 | 1903 |
| 5 | VN011463 | Bùi Thành Quân | 12402717 | 2015 | Đà Nẵng | 1848 | 1770 | 1902 |
| 6 | VN012240 | Vũ Văn Nhân | 12404160 | 2009 | Đà Nẵng | 1774 | 1687 | 1769 |
| 7 | VN011281 | Mai Ngọc Nguyên | 12402379 | 2000 | Đà Nẵng | 1764 | 1694 | 1696 |
| 8 | VN010203 | Trần Khánh Khôi | 12400377 | 2002 | Đà Nẵng | 1541 | 1521 | 1431 |
| 9 | VN011330 | Đinh Bảo Đạt | 2006 | Đà Nẵng | 1380 | 1385 | 1378 | |
| 10 | VN010959 | Đỗ Quang Tín | 2012 | Đà Nẵng | 1319 | 1303 | 1309 | |
| 11 | VN012198 | Đỗ Anh Khôi | 2000 | Đà Nẵng | 1342 | 1282 | 1276 | |
| 12 | VN011771 | Mai Thành Long | 2010 | Đà Nẵng | 1315 | 1229 | 1206 | |
| 13 | VN010805 | Đặng Đức Quân | 2008 | Đà Nẵng | 1283 | 1294 | 1190 | |
| 14 | VN011904 | Huỳnh Tuấn Phúc | 2000 | Đà Nẵng | 1256 | 1247 | 1183 | |
| 15 | VN010294 | Hoàng Lê Thảo Phụng | 2010 | Đà Nẵng | 1252 | 1293 | 1177 | |
| 16 | VN010371 | Lê Minh Tín | 1997 | Đà Nẵng | 1250 | 1276 | 1155 |